extravasate

/eks,trævəgeit/
Học thuật
Thân thiện
extravasate

The volcano began to extravasate lava from its main vent.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Y học):
    • Làm thoát mạch, làm tràn ra: Chỉ hành động cố ý hoặc vô ý khiến một chất lỏng (thường máu, huyết tương, hoặc thuốc) thoát ra khỏi mạch máu hoặc ống dẫn tự nhiên vào các xung quanh.
  2. Nội động từ (Y học):
    • Thoát mạch, tràn ra: Chỉ quá trình một chất lỏng (như máu) tự thoát ra khỏi mạch máu hoặc ống dẫn lan vào các xung quanh.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The nurse was careful not to extravasate the chemotherapy drug while administering the IV. (Y tá cẩn thận để không làm thuốc hóa trị thoát mạch khi truyền tĩnh mạch.)
    • Severe trauma can extravasate blood into the surrounding tissue. (Chấn thương nặng có thể làm tràn máu vào xung quanh.)
  • Nội động từ:
    • If the IV line is not properly secured, the fluid can extravasate and cause swelling. (Nếu đường truyền tĩnh mạch không được cố định đúng cách, dịch có thể thoát mạch gây sưng.)
    • Blood may extravasate from the damaged capillaries. (Máu có thể tràn ra từ các mao mạch bị tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Từ này cũng được dùng để miêu tả quá trình dung nham hoặc magma phun trào tràn ra bề mặt.
    • The volcano began to extravasate lava from a new fissure. (Núi lửa bắt đầu phun trào dung nham từ một khe nứt mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Extravasation (danh từ): Sự thoát mạch, sự tràn dịch.
    • The patient experienced pain and redness due to an extravasation of the IV fluid. (Bệnh nhân bị đau đỏ do sự thoát mạch của dịch truyền tĩnh mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Leak ( rỉ): Nghĩa chung hơn, không chỉ dùng trong y học.
  • Effuse (tràn ra, rỉ ra): Thường dùng cho chất lỏng tràn ra từ từ.
  • Exude (rỉ ra, tiết ra): Thường chỉ sự rỉ ra từ bên trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "extravasate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "extravasate".

extravasate

The volcano began to extravasate lava from its main vent.

ngoại động từ
  1. (y học) làm thoát mạch, làm tràn (máu)
nội động từ
  1. thoát mạch, tràn ra (máu)

Từ đồng nghĩa