belch

/beltʃ/
Học thuật
Thân thiện
belch

A man lets out a loud belch after drinking a soda.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng ợ, sựhơi: Âm thanh hoặc hành động đẩy không khí từ dạ dày lên miệng một cách ồn ào.
    • Tiếng phun trào mạnh mẽ: Âm thanh hoặc sự bùng phát đột ngột, dữ dội, như từ núi lửa hoặc súng lớn.
  2. Động từ:

    • : Đẩy không khí từ dạ dày ra ngoài qua miệng, thường tạo ra âm thanh.
    • Phun ra mạnh mẽ, bùng phát: Tống ra một lượng lớn khói, lửa, tro bụi hoặc thứ đó một cách dữ dội đột ngột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He let out a loud belch after drinking the soda. (Anh ấy buông ra một tiếnglớn sau khi uống nước ngọt.)
    • The belch of the volcano could be heard for miles. (Tiếng phun trào của núi lửa có thể nghe thấy từ nhiều dặm.)
  • Động từ:

    • It is considered rude to belch in public in many cultures. (Ợ ở nơi công cộng bị coi bất lịch sự trong nhiều nền văn hóa.)
    • The factory chimney belches thick black smoke into the sky. (Ống khói nhà máy phun ra làn khói đen dày đặc lên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belch forth/out": phun ra, bắn ra (theo nghĩa bóng hoặc nghĩa đen).
    • The old car belched out a cloud of exhaust. (Chiếc xe phụt ra một đám mây khí thải.)
    • He belched forth a string of insults. (Hắn ta phun ra một tràng lời lăng mạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Burp (động từ/danh từ): Từ đồng nghĩa thông dụng hơn cho "ợ". Thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hoặc khi nói về trẻ sơ sinh.
    • The baby needs to burp after feeding. (Em bé cần được vỗhơi sau khi .)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cho tiếng ợ): Burp, eructation (từ y học, trang trọng).
  • Động từ (cho phun ra): Emit, spew, eject, vomit (nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Belch out: Phun ra, thải ra (thường dùng cho khói, khí thải).
    • The truck belched out diesel fumes. (Chiếc xe tải phụt ra khói diesel.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "belch")

belch

A man lets out a loud belch after drinking a soda.

danh từ
  1. sự
  2. sự phun lửa, sự bùng lửa
  3. tiếng súng; tiếng núi lửa phun
động từ
  1. phun ra (khói, lửa, đạn, lời chửi rủa, lời nói tục...)
    • a volcano belches smoke and ashes
      núi lửa phun khói tro

Từ gần giống

Từ chứa "belch"

Từ có nhắc đến "belch"