belch
/beltʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng ợ, sự ợ hơi: Âm thanh hoặc hành động đẩy không khí từ dạ dày lên miệng một cách ồn ào.
- Tiếng phun trào mạnh mẽ: Âm thanh hoặc sự bùng phát đột ngột, dữ dội, như từ núi lửa hoặc súng lớn.
Động từ:
- Ợ: Đẩy không khí từ dạ dày ra ngoài qua miệng, thường tạo ra âm thanh.
- Phun ra mạnh mẽ, bùng phát: Tống ra một lượng lớn khói, lửa, tro bụi hoặc thứ gì đó một cách dữ dội và đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He let out a loud belch after drinking the soda. (Anh ấy buông ra một tiếng ợ lớn sau khi uống nước ngọt.)
- The belch of the volcano could be heard for miles. (Tiếng phun trào của núi lửa có thể nghe thấy từ nhiều dặm.)
Động từ:
- It is considered rude to belch in public in many cultures. (Ợ ở nơi công cộng bị coi là bất lịch sự trong nhiều nền văn hóa.)
- The factory chimney belches thick black smoke into the sky. (Ống khói nhà máy phun ra làn khói đen dày đặc lên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to belch forth/out": phun ra, bắn ra (theo nghĩa bóng hoặc nghĩa đen).
- The old car belched out a cloud of exhaust. (Chiếc xe cũ phụt ra một đám mây khí thải.)
- He belched forth a string of insults. (Hắn ta phun ra một tràng lời lăng mạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Burp (động từ/danh từ): Từ đồng nghĩa thông dụng hơn cho "ợ". Thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hoặc khi nói về trẻ sơ sinh.
- The baby needs to burp after feeding. (Em bé cần được vỗ ợ hơi sau khi bú.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cho tiếng ợ): Burp, eructation (từ y học, trang trọng).
- Động từ (cho phun ra): Emit, spew, eject, vomit (nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Belch out: Phun ra, thải ra (thường dùng cho khói, khí thải).
- The truck belched out diesel fumes. (Chiếc xe tải phụt ra khói diesel.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "belch")
danh từ
- sự ợ
- sự phun lửa, sự bùng lửa
- tiếng súng; tiếng núi lửa phun
động từ
- ợ
- phun ra (khói, lửa, đạn, lời chửi rủa, lời nói tục...)
- a volcano belches smoke and ashesnúi lửa phun khói và tro