erupt

/i'rʌpt/
nội động từ
  1. phun (núi lửa)
  2. nổ ra (chiến tranh...)
  3. nhú lên, mọc (răng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "erupt"

erupt
A volcano erupts with a plume of ash and lava.