extraction

/iks'trækʃn/
Học thuật
Thân thiện
extraction

The dentist performed an extraction of the patient's wisdom tooth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động lấy ra, rút ra: Chỉ việc đưa một thứ đó ra khỏi nơi đang ở, thường cần dùng sức lực hoặc kỹ thuật.
    • Nguồn gốc, dòng dõi: Chỉ nguồn gốc gia đình hoặc tổ tiên của một người.
    • (Kỹ thuật/Hóa học) Sự chiết xuất: Quá trình thu được một chất từ hỗn hợp bằng phương pháp hóa học, vật hoặc học.
dụ sử dụng
  • Hành động lấy ra, rút ra:

    • The extraction of the tooth was painless thanks to modern anesthesia. (Việc nhổ chiếc răng diễn ra không đau nhờ thuốc hiện đại.)
    • The extraction of data from the old server took several hours. (Việc trích xuất dữ liệu từ máy chủ mất vài giờ.)
  • Nguồn gốc, dòng dõi:

    • She is of Vietnamese extraction but was born in France. ( ấy nguồn gốc Việt Nam nhưng sinh raPháp.)
    • His family is proud of their noble extraction. (Gia đình anh ấy tự hào về dòng dõi quý tộc của họ.)
  • Sự chiết xuất:

    • The extraction of essential oils from plants requires special equipment. (Việc chiết xuất tinh dầu từ thực vật đòi hỏi thiết bị đặc biệt.)
    • This factory specializes in the extraction of metals from ore. (Nhà máy này chuyên về việc chiết tách kim loại từ quặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be of [tính từ] extraction": nguồn gốc, xuất thân như thế nào.

    • The artist is of humble extraction. (Người nghệ sĩ xuất thân khiêm tốn.)
  • "The extraction of a principle/theory": Việc rút ra một nguyên tắc/lý thuyết.

    • His book details the extraction of universal moral principles from ancient texts. (Cuốn sách của ông ấy mô tả chi tiết việc rút ra các nguyên tắc đạo đức phổ quát từ các văn bản cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Extract (động từ): Chiết xuất, trích xuất, nhổ (răng).
    • They extract coffee beans from the cherries. (Họ chiết xuất hạt cà phê từ quả.)
  • Extractor (danh từ): Máy hút, thiết bị chiết xuất.
    • A kitchen extractor fan removes cooking smells. (Quạt hút nhà bếp loại bỏ mùi nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Removal: Sự loại bỏ, sự lấy đi (cho nghĩa lấy ra).
  • Origin / Descent: Nguồn gốc / Dòng dõi (cho nghĩa nguồn gốc).
  • Derivation: Sự suy ra, nguồn gốc (cho nghĩa nguồn gốc hoặc rút ra nguyên tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "extraction". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "extract").

Thành ngữ liên quan
  • "To have one's teeth extracted": Bị nhổ răng.
    • I had to have two wisdom teeth extracted. (Tôi phải nhổ hai chiếc răng khôn.)
  • "A person of foreign extraction": Người gốc nước ngoài.
    • The neighborhood is home to many people of diverse foreign extraction. (Khu phố nơi sinh sống của nhiều người nguồn gốc nước ngoài đa dạng.)
extraction

The dentist performed an extraction of the patient's wisdom tooth.

danh từ
  1. sự trích (sách); sự chép (một đoạn trong sách)
  2. sự nhổ (răng...)
  3. sự bòn rút, sự moi
  4. sự hút, sự bóp, sự nặn
  5. sự rút ra (nguyên tắc, sự thích thú
  6. (toán học) phép khai (căn)
  7. (hoá học) sự chiết
  8. dòng giống, nguồn gốc
    • to be of Chinese extraction
      nguồn gốc Trung-hoa

Idioms

  • extraction rate
    tỷ xay bột (giữa trọng lượng bột xay được gạo đưa xay)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống