extrusion

/eks'tru:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
extrusion

A child squeezes the toothpaste tube, causing an extrusion of blue paste onto the brush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đẩy ra, sự ấn ra, sự ẩy ra: Quá trình đẩy một vật liệu (thường nhựa, kim loại, hoặc thực phẩm) qua một khuôn hình dạng nhất định để tạo thành sản phẩm tiết diện không đổi.
    • Vật được đùn/ép ra: Sản phẩm được tạo ra từ quá trình đùn ép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The extrusion of aluminum into window frames is a common manufacturing process. (Việc đùn ép nhôm thành khung cửa sổ một quy trình sản xuất phổ biến.)
    • The machine is designed for the extrusion of plastic pipes. (Máy này được thiết kế để đùn ép ống nhựa.)
    • This pasta is made by extrusion. (Loại ống này được làm bằng phương pháp đùn ép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Chỉ quá trình magma đẩy lên bề mặt Trái Đất.
    • The volcanic extrusion formed a new dome. (Sự phun trào núi lửa đã tạo thành một vòm mới.)
  • Trong y học: Chỉ sự đẩy ra của một bộ phận, như đĩa đệm.
    • The patient suffered from a spinal disc extrusion. (Bệnh nhân bị thoát vị đĩa đệm cột sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Extrude (động từ): Đùn, ép đẩy vật liệu qua khuôn.
    • The machine extrudes hot metal. (Máy đùn ép kim loại nóng.)
  • Extruder (danh từ): Máy đùn, thiết bị dùng để đùn ép.
    • A twin-screw extruder is used for this compound. (Máy đùn hai trục vít được dùng cho hợp chất này.)
Từ đồng nghĩa
  • Expulsion: Sự đẩy ra, sự tống ra.
  • Protrusion: Sự nhô ra, sự lồi ra.
  • Ejection: Sự phóng ra, sự đẩy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh)

extrusion

A child squeezes the toothpaste tube, causing an extrusion of blue paste onto the brush.

danh từ
  1. sự đẩy ra, sự ấn ra, sự ẩy ra

Từ đồng nghĩa