extrusion

/eks'tru:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
extrusion

L'extrusion de la lave forme une nouvelle coulée volcanique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Sự ép đùn: Quá trình sản xuất trong đó vật liệu (thườngkim loại, nhựa) được đẩy qua một khuôn để tạo thành sản phẩm hình dạng tiết diện không đổi.
    • (Địa chất, Địa lý) Sự đùn ra: Hiện tượng magma nóng chảy từ bên trong lòng Trái Đất được đẩy ra bề mặt qua các khe nứt hoặc miệng núi lửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'extrusion de l'aluminium est une technique de fabrication courante. (Sự ép đùn nhômmột kỹ thuật sản xuất phổ biến.)
    • L'extrusion du plastique permet de créer des tuyaux et des profilés. (Sự ép đùn nhựa cho phép tạo ra các ống thanh định hình.)
    • L'extrusion magmatique a formé ce dôme de lave. (Sự đùn ra của magma đã hình thành nên vòm dung nham này.)
    • Les géologues étudient les phénomènes d'extrusion volcanique. (Các nhà địa chất nghiên cứu các hiện tượng đùn ra của núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extrusion à chaud": Ép đùn nóng (quá trình thực hiệnnhiệt độ cao).

    • L'extrusion à chaud est utilisée pour les métaux comme l'acier. (Ép đùn nóng được sử dụng cho các kim loại như thép.)
  • "Extrusion de lave": Sự phun trào, đùn ra của dung nham.

    • L'extrusion de lave lente peut créer des dômes volcaniques. (Sự đùn ra dung nham chậm có thể tạo ra các vòm núi lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Extruder (Động từ): Ép đùn, đẩy ra.

    • Cette machine permet d'extruder le plastique fondu. (Máy này cho phép ép đùn nhựa nóng chảy.)
  • Extrudeuse (Danh từ giống cái): Máy ép đùn.

    • L'opérateur surveille l'extrudeuse. (Người vận hành giám sát máy ép đùn.)
Từ đồng nghĩa
  • (Kỹ thuật) Profilage par extrusion: Định hình bằng ép đùn.
  • (Địa chất) Émission, Mise en place: Sự phát ra, sự đặt vào (chỉ sự đưa vật chất núi lửa lên bề mặt).
Các cụm từ liên quan
  • Procédé d'extrusion: Quy trình ép đùn.

    • Le procédé d'extrusion est essentiel dans l'industrie des polymères. (Quy trình ép đùnthiết yếu trong ngành công nghiệp polymer.)
  • Filière d'extrusion: Khuôn ép đùn.

    • La forme de la filière détermine le profil du produit extrudé. (Hình dạng của khuôn ép quyết định mặt cắt ngang của sản phẩm được ép đùn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "extrusion".

extrusion

L'extrusion de la lave forme une nouvelle coulée volcanique.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) sự ép thúc, sự ép vọt
  2. (địa chất, địa lý) sự đùn ra

Từ gần giống