extrusion

/eks'tru:ʤn/
danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) sự ép thúc, sự ép vọt
  2. (địa chất, địa lý) sự đùn ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

extrusion
L'extrusion de la lave forme une nouvelle coulée volcanique.