exuberate
/ig'zju:bəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Tràn đầy, dồi dào, chứa chan: Diễn tả trạng thái có rất nhiều, tràn trề một cảm xúc, năng lượng hoặc phẩm chất nào đó, thường là niềm vui, sự phấn khích hoặc sức sống.
- Thể hiện sự vui mừng, hân hoan một cách mạnh mẽ: Hành động bộc lộ niềm vui sướng, sự phấn khích tột độ ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Her personality exuberates with kindness and optimism. (Tính cách của cô ấy tràn đầy lòng tốt và sự lạc quan.)
- The children exuberated with joy when they saw the presents. (Bọn trẻ tràn ngập niềm vui sướng khi nhìn thấy những món quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exuberate in/with something": tràn đầy, ngập tràn trong cái gì đó (thường là cảm xúc tích cực).
- He exuberates with confidence before every performance. (Anh ấy tràn đầy tự tin trước mỗi buổi biểu diễn.)
- The poem exuberates in a love for nature. (Bài thơ tràn ngập tình yêu thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Exuberant (tính từ): hân hoan, tràn đầy sức sống, dồi dào.
- She has an exuberant personality. (Cô ấy có một tính cách tràn đầy sức sống.)
- Exuberance (danh từ): sự hân hoan, sự tràn đầy, sự dồi dào.
- The exuberance of the festival was contagious. (Không khí hân hoan của lễ hội rất dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
- Exult: vui mừng khôn xiết, hân hoan.
- Rejoice: vui mừng, hân hoan.
- Overflow: tràn đầy, tràn ngập.
- Bubble over: sôi nổi, tràn trề (cảm xúc).
Lưu ý sử dụng
- Từ "exuberate" là một động từ tương đối trang trọng và ít phổ biến hơn so với các dạng tính từ ("exuberant") và danh từ ("exuberance") của nó.
- Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày.
nội động từ
- chứa chan, dồi dào; đầy dẫy