exult

/ig'zʌlt/
nội động từ
  1. hân hoan, hoan hỉ, hớn hở, đắc chí, hả hê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "exult"

exult
The team exults after winning the championship game.