exult

/ig'zʌlt/
Học thuật
Thân thiện
exult

The team exults after winning the championship game.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Hân hoan, hoan hỉ, hớn hở: Cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui sướng, hạnh phúc tột độ, đặc biệt thành công của bản thân hoặc một điều đó tốt đẹp.
    • Đắc chí, hả hê: Thể hiện sự vui mừng, thỏa mãn (đôi khi chút kiêu hãnh hoặc thỏa mãn thấy mình hơn người khác).
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The fans exulted when their team won the championship. (Các cổ động viên hân hoan khi đội của họ giành chứcđịch.)
    • She exulted in her academic achievement. ( ấy hoan hỉ với thành tích học tập của mình.)
    • He tried not to exult over his rival's failure. (Anh ấy cố gắng không tỏ ra hả hê trước thất bại của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exult in/at something": hân hoan, vui sướng điều đó.

    • They exulted in their newfound freedom. (Họ hân hoan trong sự tự do mới tìm thấy.)
    • She exulted at the news of her promotion. ( ấy hớn hở trước tin được thăng chức.)
  • "to exult over someone/something": (thường mang sắc thái tiêu cực) đắc chí, hả hê trước sự thất bại hoặc bất hạnh của ai/điều .

    • It is unkind to exult over others' mistakes. (Thật không tử tế khi hả hê trước sai lầm của người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Exultant (tính từ): hân hoan, hớn hở, đầy vui sướng.
    • An exultant cheer rose from the crowd. (Một tiếng reo hò hân hoan vang lên từ đám đông.)
  • Exultation (danh từ): sự hân hoan, niềm hoan hỉ.
    • The victory was met with great exultation. (Chiến thắng được đón nhận với niềm hân hoan lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rejoice: vui mừng, hân hoan.
  • Jubilate: hân hoan, mừng rỡ (trang trọng hơn).
  • Triumph: chiến thắng, hân hoan trong chiến thắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Cấu trúc thường gặp "exult in/at/over" như đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "exult".)

exult

The team exults after winning the championship game.

nội động từ
  1. hân hoan, hoan hỉ, hớn hở, đắc chí, hả hê

Từ gần giống

Từ chứa "exult"