rejoice
/ri'dʤɔis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (Nội động từ):
- Vui mừng, hoan hỉ: Cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui sướng, hạnh phúc lớn.
- Ăn mừng, vui chơi: Tham gia vào các hoạt động để thể hiện niềm vui, thường là vì một sự kiện tốt đẹp.
Động từ (Ngoại động từ):
- Làm cho vui mừng, làm cho hoan hỉ: Khiến ai đó cảm thấy vui mừng.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nội động từ):
- The whole nation rejoiced at the news of victory. (Cả nước vui mừng trước tin chiến thắng.)
- Let us rejoice and be glad! (Hãy cùng nhau vui mừng và hân hoan!)
Động từ (Ngoại động từ):
- Your safe return rejoices my heart. (Sự trở về an toàn của con làm trái tim mẹ vui sướng.)
- It rejoices me to see you so happy. (Tôi rất vui khi thấy bạn hạnh phúc như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rejoice in something": vui hưởng, rất hạnh phúc vì có được điều gì đó; (cách nói hài hước) có một cái tên hoặc đặc điểm nào đó.
- She rejoices in her good health. (Cô ấy vui hưởng sức khỏe tốt của mình.)
- He rejoices in the nickname "Tiny". (Anh ta có biệt danh là "Tí hon".)
"to rejoice together": cùng nhau vui mừng.
- The family rejoiced together over the good news. (Gia đình cùng nhau vui mừng vì tin tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Rejoicing (danh từ): sự vui mừng, lễ hội ăn mừng.
- There was great rejoicing in the streets. (Có sự vui mừng lớn trên các con phố.)
Rejoicingly (trạng từ): một cách vui mừng.
- They welcomed him rejoicingly. (Họ chào đón anh ấy một cách vui mừng.)
Từ đồng nghĩa
- Be glad/Be delighted: vui lòng, hài lòng.
- Celebrate: ăn mừng, kỷ niệm.
- Exult: hân hoan, vui sướng tột độ (thường vì thành công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rejoice in: (đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Rejoice with those who rejoice: Hãy vui với người đang vui (thường dùng trong văn cảnh khuyên nhủ về sự đồng cảm).
- It's important to rejoice with those who rejoice. (Việc vui cùng với những người đang vui là rất quan trọng.)
ngoại động từ
- làm cho vui mừng, làm cho hoan hỉ
- we are rejoiced to see him herechúng tôi vui mừng thấy anh ta ở đây
- the boy's success rejoiced his mother's heartsự thành công của đứa trẻ làm vui lòng người mẹ
nội động từ
- vui mừng, hoan
- (+ in) vui hưởng (cái gì), rất hạnh phúc có được (cái gì);(đùa cợt) có (cái gì)
- to rejoice in somethingrất hạnh phúc có được cái gì;(đùa cợt) có (cái gì)
- vui chơi; liên hoan, ăn mừng