oxidation

/,ɔksidai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
oxidation

A rusty nail shows the effects of oxidation.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Sự oxy hóa: Quá trình hóa học trong đó một chất kết hợp với oxy, hoặc một cách tổng quát hơn, quá trình một nguyên tử, phân tử hoặc ion mất đi electron. Quá trình này luôn đi kèm với một quá trình ngược lại gọi là sự khử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rust on the iron is a result of oxidation. (Vết gỉ trên sắt kết quả của sự oxy hóa.)
    • Oxidation is a key step in cellular respiration to produce energy. (Sự oxy hóa một bước quan trọng trong hô hấp tế bào để tạo ra năng lượng.)
    • Preventing the oxidation of the metal surface requires a protective coating. (Ngăn ngừa sự oxy hóa bề mặt kim loại đòi hỏi một lớp phủ bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oxidation state" (trạng thái oxy hóa): Một con số biểu thị mức độ oxy hóa của một nguyên tử trong một hợp chất hóa học.

    • Carbon has an oxidation state of +4 in carbon dioxide (CO2). (Carbon trạng thái oxy hóa +4 trong carbon dioxide (CO2).)
  • "Oxidation reaction" (phản ứng oxy hóa): Một phản ứng hóa học trong đó một chất cho đi electron.

    • The combustion of fuel is a rapid oxidation reaction. (Sự đốt cháy nhiên liệu một phản ứng oxy hóa nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxidize (Động từ): Gây ra hoặc trải qua quá trình oxy hóa.

    • Copper will slowly oxidize to form a green patina. (Đồng sẽ từ từ bị oxy hóa tạo thành một lớp patina màu xanh.)
  • Oxidant / Oxidizing agent (Danh từ): Chất oxy hóa, chất nhận electron trong một phản ứng hóa học.

    • Oxygen is a common oxidant. (Oxy một chất oxy hóa phổ biến.)
  • Oxide (Danh từ): Hợp chất hóa học của oxy với một nguyên tố khác.

    • Silicon dioxide (SiO2) is the main component of sand. (Silicon dioxide (SiO2) thành phần chính của cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxidization: (Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn) cũng chỉ sự oxy hóa.
  • Corrosion: Sự ăn mòn (thường dùng để chỉ sự oxy hóa của kim loại, như sắt bị gỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với danh từ "oxidation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "oxidation")

oxidation

A rusty nail shows the effects of oxidation.

danh từ
  1. (hoá học) sự oxy hoá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "oxidation"