exuvie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xác lột: Chỉ lớp da, vỏ hoặc lớp vỏ ngoài (như mai, xương sống) mà một động vật đã lột bỏ trong quá trình lột xác để phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- On trouve souvent des exuvies de libellules au bord des étangs. (Người ta thường tìm thấy xác lột của chuồn chuồn ở bờ ao.)
- La collection du musée comprend plusieurs exuvies de serpents. (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm một số xác lột của rắn.)
- L'exuvie de la cigale reste accrochée à l'écorce de l'arbre. (Xác lột của con ve sầu vẫn bám trên vỏ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme technique en zoologie: Thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, nghiên cứu về côn trùng, bò sát hoặc giáp xác.
- L'étude des exuvies permet de mieux comprendre le cycle de développement des arthropodes. (Việc nghiên cứu xác lột cho phép hiểu rõ hơn về chu kỳ phát triển của động vật chân đốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Exuvier (động từ, hiếm gặp): Lột xác, rũ bỏ lớp vỏ cũ.
- Mue (danh từ giống cái): Sự lột xác, quá trình thay lông, thay da. (Đây là từ chỉ hoặc , trong khi "exuvie" chỉ còn lại sau quá trình đó).
Từ đồng nghĩa
- Dépouille (danh từ giống cái): Da lột, xác lột (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng ít chuyên môn hơn).
- Carapace abandonnée: Mai/vỏ bị bỏ lại (cụm từ mô tả).
Các cụm từ liên quan
- Laisser son exuvie: Để lại xác lột của mình (hành động của con vật sau khi lột xác).
danh từ giống cái
- xác lột