eye-catching
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thu hút sự chú ý, gây chú ý: Một cái gì đó được mô tả là "eye-catching" khi nó rất dễ nhìn thấy, nổi bật và khiến người khác phải chú ý ngay lập tức. Nó thường liên quan đến vẻ ngoài bắt mắt, ấn tượng về mặt thị giác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore an eye-catching red dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ gây chú ý đến bữa tiệc.)
- The store has an eye-catching window display. (Cửa hàng có một cửa kính trưng bày thu hút ánh nhìn.)
- The advertisement was simple but very eye-catching. (Quảng cáo đó đơn giản nhưng rất bắt mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "eye-catchingly" (Trạng từ): một cách thu hút sự chú ý.
- The building was eye-catchingly modern. (Tòa nhà có phong cách hiện đại một cách thu hút ánh nhìn.)
Biến thể và từ gần giống
- Attention-grabbing (adj): thu hút sự chú ý (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế).
- Striking (adj): nổi bật, gây ấn tượng mạnh.
- Showy (adj): sặc sỡ, phô trương (có thể mang nghĩa hơi tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- Conspicuous: dễ thấy, lộ liễu.
- Flashy: hào nhoáng, sặc sỡ.
- Vivid: sống động, rực rỡ (về màu sắc).
Thành ngữ liên quan
- To catch someone's eye: thu hút ánh nhìn của ai đó.
- The unique design caught my eye immediately. (Thiết kế độc đáo đó đã thu hút ánh nhìn của tôi ngay lập tức.)
Adjective
- thu hút sự chú ý, gây chú ý