eye-catching

Học thuật
Thân thiện
eye-catching

The store window displays an eye-catching arrangement of colorful scarves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thu hút sự chú ý, gây chú ý: Một cái đó được mô tả "eye-catching" khi rất dễ nhìn thấy, nổi bật khiến người khác phải chú ý ngay lập tức. thường liên quan đến vẻ ngoài bắt mắt, ấn tượng về mặt thị giác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore an eye-catching red dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy đỏ gây chú ý đến bữa tiệc.)
    • The store has an eye-catching window display. (Cửa hàng một cửa kính trưng bày thu hút ánh nhìn.)
    • The advertisement was simple but very eye-catching. (Quảng cáo đó đơn giản nhưng rất bắt mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eye-catchingly" (Trạng từ): một cách thu hút sự chú ý.
    • The building was eye-catchingly modern. (Tòa nhà phong cách hiện đại một cách thu hút ánh nhìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Attention-grabbing (adj): thu hút sự chú ý (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế).
  • Striking (adj): nổi bật, gây ấn tượng mạnh.
  • Showy (adj): sặc sỡ, phô trương (có thể mang nghĩa hơi tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Conspicuous: dễ thấy, lộ liễu.
  • Flashy: hào nhoáng, sặc sỡ.
  • Vivid: sống động, rực rỡ (về màu sắc).
Thành ngữ liên quan
  • To catch someone's eye: thu hút ánh nhìn của ai đó.
    • The unique design caught my eye immediately. (Thiết kế độc đáo đó đã thu hút ánh nhìn của tôi ngay lập tức.)
eye-catching

The store window displays an eye-catching arrangement of colorful scarves.

Adjective
  1. thu hút sự chú ý, gây chú ý

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự