attention-getting

Học thuật
Thân thiện
attention-getting

The movie's attention-getting poster hangs on the theater wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng thu hút sự chú ý: Mô tả một người, vật, hoặc hành động đặc điểm nổi bật, dễ dàng lôi cuốn sự tập trung hoặc quan tâm từ người khác.
    • Bắt mắt: Mô tả thứ đó trông rất nổi bật, dễ nhận thấy gây ấn tượng thị giác mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The store used an attention-getting display in its window. (Cửa hàng đã sử dụng một màn trưng bày bắt mắttủ kính.)
    • Her attention-getting red dress made her stand out in the crowd. (Chiếc váy đỏ dễ thu hút sự chú ý của ấy khiến nổi bật giữa đám đông.)
    • The advertisement needs a more attention-getting headline. (Quảng cáo cần một tiêu đề dễ gây chú ý hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "attention-getting behavior": hành vi gây chú ý (thường dùng trong tâm lý học hoặc giáo dục để chỉ hành vi cố tình thu hút sự tập trung).
    • The child's attention-getting behavior in class often disrupted the lesson. (Hành vi gây chú ý của đứa trẻ trong lớp thường làm gián đoạn bài học.)
Biến thể từ gần giống
  • Eye-catching (adj): bắt mắt, thu hút ánh nhìn.

    • The design is very eye-catching. (Thiết kế đó rất bắt mắt.)
  • Conspicuous (adj): dễ thấy, lộ liễu.

    • He felt conspicuous in his bright yellow coat. (Anh ấy cảm thấy lộ liễu trong chiếc áo khoác màu vàng tươi của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Striking: nổi bật, gây ấn tượng mạnh.
  • Showy: sặc sỡ, phô trương (có thể mang nghĩa hơi tiêu cực).
  • Arresting: thu hút, lôi cuốn (sự chú ý) một cách mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "attention-getting".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "attention-getting".)

attention-getting

The movie's attention-getting poster hangs on the theater wall.

Adjective
  1. có thể thu hút sự chú ý, bắt mắt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự