attention-getting
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng thu hút sự chú ý: Mô tả một người, vật, hoặc hành động có đặc điểm nổi bật, dễ dàng lôi cuốn sự tập trung hoặc quan tâm từ người khác.
- Bắt mắt: Mô tả thứ gì đó trông rất nổi bật, dễ nhận thấy và gây ấn tượng thị giác mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The store used an attention-getting display in its window. (Cửa hàng đã sử dụng một màn trưng bày bắt mắt ở tủ kính.)
- Her attention-getting red dress made her stand out in the crowd. (Chiếc váy đỏ dễ thu hút sự chú ý của cô ấy khiến cô nổi bật giữa đám đông.)
- The advertisement needs a more attention-getting headline. (Quảng cáo cần một tiêu đề dễ gây chú ý hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "attention-getting behavior": hành vi gây chú ý (thường dùng trong tâm lý học hoặc giáo dục để chỉ hành vi cố tình thu hút sự tập trung).
- The child's attention-getting behavior in class often disrupted the lesson. (Hành vi gây chú ý của đứa trẻ trong lớp thường làm gián đoạn bài học.)
Biến thể và từ gần giống
Eye-catching (adj): bắt mắt, thu hút ánh nhìn.
- The design is very eye-catching. (Thiết kế đó rất bắt mắt.)
Conspicuous (adj): dễ thấy, lộ liễu.
- He felt conspicuous in his bright yellow coat. (Anh ấy cảm thấy lộ liễu trong chiếc áo khoác màu vàng tươi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Striking: nổi bật, gây ấn tượng mạnh.
- Showy: sặc sỡ, phô trương (có thể mang nghĩa hơi tiêu cực).
- Arresting: thu hút, lôi cuốn (sự chú ý) một cách mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "attention-getting".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "attention-getting".)
Adjective
- có thể thu hút sự chú ý, bắt mắt