eyeball

/'aibɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
eyeball

A child carefully examines an eyeball model in biology class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhãn cầu, cầu mắt: Bộ phận hình cầu của mắt, nằm trong hốc mắt, chứa các thành phần như thủy tinh thể, mống mắt đồng tử.
    • (Thông tục) Con mắt: Cách gọi thân mật hoặc không trang trọng cho đôi mắt.
  2. Động từ (thông tụᴄ):

    • Nhìn chằm chằm, quan sát kỹ lưỡng: Hành động nhìn ai đó hoặc thứ đó một cách rất tập trung, kỹ càng, thường với khoảng cách rất gần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The doctor examined the patient's eyeball for signs of infection. (Bác sĩ kiểm tra nhãn cầu của bệnh nhân để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
    • He has such expressive eyeballs. (Anh ấy đôi mắt thật biểu cảm.)
  • Động từ:

    • The mechanic eyeballed the engine to find the problem. (Người thợ máy quan sát kỹ động cơ để tìm ra vấn đề.)
    • The two rivals eyeballed each other across the room. (Hai đối thủ nhìn chằm chằm nhau xuyên qua căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eyeball to eyeball": Mặt đối mặt, trực tiếp đối đầu (thường trong một tình huống căng thẳng).

    • The negotiators sat eyeball to eyeball, neither willing to back down. (Các nhà đàm phán ngồi đối mặt trực tiếp, không bên nào chịu lùi bước.)
  • "To have something eyeballed": Đã ước lượng hoặc kiểm tra thứ đó bằng mắt.

    • I've got the measurements eyeballed; we can start cutting the wood. (Tôi đã ước lượng các kích thước rồi; chúng ta có thể bắt đầu cắt gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Eyeballing (danh động từ): Hành động nhìn chằm chằm hoặc ước lượng bằng mắt.
    • A quick eyeballing of the crowd suggested about fifty people were present. (Một cái nhìn nhanh vào đám đông cho thấy khoảng năm mươi người có mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Orb (cầu mắt, thơ ca), globe (nhãn cầu, chuyên ngành).
  • Động từ: Scrutinize (xem xét kỹ lưỡng), stare (nhìn chằm chằm), gauge (ước lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào với 'eyeball' ngoài cách dùng như một động từ thông thường.)

Thành ngữ liên quan
  • Be up to one's eyeballs in something: Rất bận rộn hoặc ngập đầu trong thứ đó (thường công việc hoặc rắc rối).

    • I'm up to my eyeballs in paperwork this week. (Tôi ngập đầu trong giấy tờ tuần này.)
  • By eyeball: Bằng cách ước lượng hoặc quan sát trực quan, không dùng dụng cụ đo chính xác.

    • Just mix the ingredients by eyeball; it doesn't need to be exact. (Cứ trộn các thành phần bằng mắt ước lượng; không cần phải chính xác.)
eyeball

A child carefully examines an eyeball model in biology class.

danh từ
  1. cầu mắt, nhãn cầu

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "eyeball"