eye
/ai/
Định nghĩa
Danh từ:
- Cơ quan thị giác, con mắt: Bộ phận trên cơ thể người và động vật dùng để nhìn.
- Sự nhìn, cái nhìn, ánh mắt: Hành động hoặc khả năng nhìn; cách thể hiện cảm xúc qua ánh mắt.
- Sự chú ý, sự quan sát: Sự tập trung để nhìn hoặc theo dõi.
- Khiếu thẩm mỹ, sự đánh giá tinh tế: Khả năng nhận xét, phán đoán tốt về một lĩnh vực nào đó (như thời trang, nghệ thuật).
- Lỗ, vòng: Vật có hình dáng giống con mắt, như lỗ trên kim, vòng ở đầu dây giày.
- Điểm trung tâm: Phần trung tâm của một cái gì đó, như tâm bão.
Động từ:
- Nhìn chăm chú, quan sát kỹ: Nhìn một cách cẩn thận, tập trung và thường với sự tò mò hoặc nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She has beautiful blue eyes. (Cô ấy có đôi mắt xanh đẹp.)
- He gave me a disapproving eye. (Anh ấy ném cho tôi một ánh mắt không tán thành.)
- Keep an eye on the baby while I'm cooking. (Hãy trông chừng em bé trong khi tôi nấu ăn.)
- She has a good eye for interior design. (Cô ấy có con mắt tinh tế về thiết kế nội thất.)
- The eye of the needle is too small. (Lỗ kim quá nhỏ.)
- The ship was caught in the eye of the storm. (Con tàu bị mắc kẹt ở tâm bão.)
Động từ:
- The detective eyed the stranger suspiciously. (Viên thám tử nhìn người lạ mặt một cách đầy nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have an eye for": có khả năng nhận biết và đánh giá tốt về cái gì.
- He has an eye for a good bargain. (Anh ta rất tinh mắt trong việc tìm món hời.)
"with an eye to": với ý định, nhằm mục đích.
- She's studying hard with an eye to getting a scholarship. (Cô ấy học chăm chỉ với mục đích giành được học bổng.)
"in the public eye": được công chúng chú ý, nổi tiếng.
- Politicians are constantly in the public eye. (Các chính trị gia luôn ở trong tầm mắt của công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Eyeful (n): Cái nhìn no nê, thỏa mãn (thường về người đẹp).
- He got an eyeful of the stunning view. (Anh ấy được thỏa mắt ngắm nhìn cảnh đẹp ngoạn mục.)
Eyeless (adj): Không có mắt, mù.
- Eyelet (n): Lỗ nhỏ xỏ dây (trên giày, vải).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cơ quan thị giác): eyeball (nhãn cầu).
- Danh từ (cái nhìn): gaze (cái nhìn chằm chằm), glance (cái liếc nhanh).
- Động từ (nhìn): observe (quan sát), scrutinize (nhìn kỹ lưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Eye up: Nhìn chằm chằm (ai đó) một cách thích thú hoặc đánh giá.
- He was eyeing up the new car in the showroom. (Anh ta đang nhìn chằm chằm chiếc xe mới trong phòng trưng bày.)
Thành ngữ liên quan
An eye for an eye (and a tooth for a tooth): Ăn miếng trả miếng.
- He believes in the principle of an eye for an eye. (Anh ta tin vào nguyên tắc ăn miếng trả miếng.)
See eye to eye (with someone): Đồng ý, có cùng quan điểm (với ai).
- My parents don't always see eye to eye on politics. (Bố mẹ tôi không phải lúc nào cũng đồng quan điểm về chính trị.)
The apple of someone's eye: Người/vật được yêu quý nhất.
- His youngest daughter is the apple of his eye. (Cô con gái út là người được ông ấy cưng chiều nhất.)
Turn a blind eye (to something): Giả vờ không nhìn thấy, làm ngơ (trước cái gì đó sai trái).
- The manager turned a blind eye to the problem until it was too late. (Người quản lý đã làm ngơ trước vấn đề cho đến khi quá muộn.)
danh từ
-
mắt, con mắt
-
(thực vật học) mắt (trên củ khoai tây)
-
lỗ (kim, xâu dây ở giày...)
-
vòng, thòng lọng (dây); vòng mắt (ở đuôi công); điểm giữa (đích tập bắn)
-
sự nhìn, thị giác
-
cách nhìn, con mắt
-
to view with a jaundiced eyenhìn bằng con mắt ghen tức
-
-
cách nhìn, sự đánh giá
-
to have a good eye forđánh giá cao, coi tọng
-
-
sự chú ý, sự theo dõi
-
to have one's eye on; to keep an eye onđể ý, theo dõi
-
-
sự sáng suốt
-
to open one's eyesđã mở mắt ra, đã sáng mắt ra
-
Idioms
-
all my eye [and Betty martin]
chuyện tầm phào, chuyện tào lao, chuyện bá láp, điều vô lý
-
an eye for an eye
ăn miếng trả miếng
-
to be all eyes
nhìn chằm chằm
-
to be up to the eyes in
ngập đầu (công việc, nợ nần)
-
to be very much in the public eye
là người có tai mắt trong thiên hạ
-
to cast sheep's eyes
(xem) sheep
-
to catch the speaker's eye
được chủ tịch (nghị viện) trông thấy mình giơ tay và cho phát biểu
-
to clap (set) one's eyes on
nhìn
-
eyes front!
(xem) front
-
eyes left!
(quân sự) nhìn bên trái!
-
eyes right!
(quân sự) nhìn bên phải!
-
the eye of day
mặt trời
-
to give on eye to someone
theo dõi ai; trông nom ai
-
to give an eye to someone
theo dõi ai; trông nom ai
-
to give the glad eye to somebody
(xem) glad
-
to have an eye for
có con mắt tinh đời về, rất tinh tế
-
to have an eye to something
lấy cái gì làm mục đích
-
to have an eye to everything
chú ý từng li từng tí
-
to have eyes at the back of one's head
có mắt rất tinh, cái gì cũng nhìn thấy
-
to have one's eye well in at shooting
mắt tinh bắn giỏi
-
his eyes arr bigger than his belly
no bụng đói con mắt
-
if you had half an eye
nếu anh không mù, nếu anh không đần độn
-
in the eyes of
theo sự đánh giá của, theo con mắt của
-
in the eye of the law
đứng về mặt pháp lý, đứng về mặt luật pháp
-
in the eye of the wind
ngược gió
-
in the mind's eye
trong trí tưởng tượng; trong sự nhìn trước
-
to lose an eye
mù một mắt
-
to make eyes
liếc mắt đưa tình
-
to make someone open his eyes
làm ai trố mắt nhìn (vì ngạc nhiên)
-
my eye(s)!
ồ lạ nhỉ!
-
to maked eye
mắt thường (không cần đeo kính)
-
to see eye to eye with somebody
đồng ý với ai
-
to see with half an eye
trông thấy ngay
-
to throw dust in somebody's eyes
(xem) dust
-
under the eye of somebody
dưới sự giám sát của ai
-
where are your eyes?
thong manh à?, mắt để ở đâu?
-
to wipe somwone's eys
(từ lóng) phỗng tay trên ai, đi nước trước ai
-
with an eye to something
nhằm cái gì
ngoại động từ
-
nhìn quan sát, nhìn trừng trừng
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "eye"