orb
/ɔ:b/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hình cầu, quả cầu: Một vật thể có hình dạng tròn như một khối cầu.
- Thiên thể: Một vật thể lớn trên bầu trời, như một hành tinh hoặc ngôi sao.
- Con mắt, cầu mắt (thơ ca): Cách diễn đạt mang tính văn chương để chỉ con mắt.
- Quả cầu quyền lực: Một vật biểu tượng hình cầu, thường có cây thánh giá trên đỉnh, tượng trưng cho quyền lực của nhà vua hoặc hoàng đế.
Động từ:
- Chuyển động theo quỹ đạo: Di chuyển theo một đường cong cố định xung quanh một vật thể khác, như các hành tinh quay quanh mặt trời.
- Tạo thành hình cầu: Làm cho một vật có hình dạng tròn như quả cầu.
- Bao vây, vây tròn: Di chuyển để bao quanh một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The king held the golden orb during the coronation. (Nhà vua cầm quả cầu vàng trong lễ đăng quang.)
- The moon is a bright orb in the night sky. (Mặt trăng là một thiên thể sáng trên bầu trời đêm.)
- Her blue orbs were full of tears. (Đôi mắt xanh của cô ấy đầy nước mắt.)
Động từ:
- The satellite orbs the Earth every 90 minutes. (Vệ tinh quay quanh Trái Đất mỗi 90 phút.)
- The glassblower orbed the molten glass into a perfect sphere. (Người thổi thủy tinh tạo hình thủy tinh nóng chảy thành một hình cầu hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The celestial orb": Mặt trời hoặc mặt trăng, thường dùng trong văn chương.
- The celestial orb sank below the horizon. (Vầng thái dương lặn xuống dưới đường chân trời.)
"Orb of light": Một nguồn sáng có hình cầu.
- An orb of light appeared in the dark forest. (Một quả cầu ánh sáng xuất hiện trong khu rừng tối.)
Biến thể và từ gần giống
Orbital (adj): thuộc về quỹ đạo.
- The space station is in orbital decay. (Trạm không gian đang trong quá trình suy giảm quỹ đạo.)
Orbicular (adj): có hình tròn, hình cầu.
- The plant has orbicular leaves. (Cây có những chiếc lá hình tròn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Sphere (hình cầu), globe (quả địa cầu, hình cầu), ball (quả bóng), celestial body (thiên thể).
- Động từ: Orbit (quay quanh), circle (xoay quanh), encircle (bao vây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- hình cầu, quả cầu
- thiên thể
- (thơ ca) con mắt, cầu mắt
- tổng thể
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) hình tròn, đường tròn
- quả cầu cắm thánh giá (tượng trưng cho uy quyền của nhà vua)
- (từ cổ,nghĩa cổ) quả đất
- (từ cổ,nghĩa cổ) quỹ đạo (của một thiên thể)
ngoại động từ
- tạo thành hình cầu
- bao vây, vây tròn
nội động từ
- thành hình tròn, thành hình cầu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyển động trên quỹ đạo