brow

/brau/
Học thuật
Thân thiện
brow

The hiker reached the brow of the hill and looked down into the valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lông mày: Phần lông mọc trên xương gờ phía trên mắt.
    • Trán: Phần mặt nằm phía trên mắt dưới chân tóc.
    • Đỉnh, chóp (của đồi, dốc): Phần cao nhất của một ngọn đồi hoặc con dốc.
    • (Hàng hải) Cầu tàu: Cấu trúc nhô ra từ bờ, nơi tàu thuyền có thể cập bến để bốc dỡ hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Lông mày):

    • She raised a questioning brow. ( ấy nhướng một bên lông mày tỏ vẻ nghi ngờ.)
    • He has thick, dark brows. (Anh ấy đôi lông mày dày đen.)
  • Danh từ (Trán):

    • He wiped the sweat from his brow. (Anh ấy lau mồ hôi trên trán.)
    • Her brow was furrowed in concentration. (Trán ấy nhăn lại tập trung.)
  • Danh từ (Đỉnh đồi):

    • We finally reached the brow of the hill. (Cuối cùng chúng tôi cũng lên tới đỉnh đồi.)
    • A small house stood on the brow of the cliff. (Một ngôi nhà nhỏ nằm trên đỉnh vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To knit one's brow" / "To bend one's brow": Cau mày, tỏ vẻ lo lắng, suy nghĩ hoặc không hài lòng.

    • She knitted her brow as she read the difficult instructions. ( ấy cau mày khi đọc những chỉ dẫn khó hiểu.)
  • "The brow of a hill": Đỉnh đồi, nơi bắt đầu của sườn dốc phía bên kia.

    • The car disappeared over the brow of the hill. (Chiếc xe biến mất sau đỉnh đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Eyebrow (n): Lông mày. (Đây từ ghép chi tiết hơn, nhưng "brow" thường được hiểu "eyebrow" trong ngữ cảnh về khuôn mặt).
  • Forehead (n): Trán. (Từ đồng nghĩa chính xác hơn cho nghĩa "trán" của "brow").
  • Summit (n): Đỉnh, chóp. (Từ đồng nghĩa cho nghĩa địa ).
Từ đồng nghĩa
  • Cho "lông mày": Eyebrow.
  • Cho "trán": Forehead.
  • Cho "đỉnh đồi": Summit, crest, peak.
Thành ngữ liên quan
  • By the sweat of one's brow: Bằng mồ hôi công sức của chính mình, chỉ sự lao động vất vả.
    • He built his business by the sweat of his brow. (Anh ấy xây dựng công việc kinh doanh bằng chính mồ hôi công sức của mình.)
brow

The hiker reached the brow of the hill and looked down into the valley.

danh từ
  1. mày, lông mày
    • to knit (bend) one's brows
      cau mày
  2. trán
  3. bờ (dốc...); đỉnh (đồi...)
danh từ
  1. (hàng hải) cầu tàu