eyelet
/'ailit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ nhỏ, lỗ xâu: Một lỗ nhỏ, thường được viền kim loại hoặc được may viền, dùng để xâu dây, dây giày hoặc dây thừng qua.
- Lỗ nhìn, lỗ thông hơi: Một lỗ nhỏ trên bề mặt vật gì đó để nhìn qua, quan sát hoặc để thông khí.
- Khuyết trang trí: Trong may mặc và thủ công, một lỗ trang trí nhỏ trên vải, thường được viền chỉ hoặc có vòng kim loại nhỏ bao quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She threaded the lace through the eyelet of her boot. (Cô ấy xâu dây giày qua lỗ xâu trên chiếc ủng của mình.)
- The curtain has eyelets along the top for the rod. (Tấm rèm có các lỗ xâu dọc theo mép trên để luồn thanh treo.)
- He peeked through the eyelet in the fence. (Anh ấy nhìn lén qua lỗ nhỏ trên hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eyelet punch": Dụng cụ đục lỗ viền, dùng để tạo ra các lỗ xâu có viền gọn gàng trên da hoặc vải dày.
- "Eyelet fabric": Loại vải có các lỗ trang trí nhỏ được dệt hoặc thêu thành hoa văn, thường dùng cho trang phục mùa hè hoặc đồ ren.
Biến thể và từ gần giống
- Grommet (n): Vòng kim loại hoặc nhựa dùng để viền và gia cố một lỗ trên vải, bạt hoặc da, chức năng tương tự nhưng thường lớn và chắc chắn hơn một eyelet.
- Lacing hole (n): Lỗ xâu dây, cách gọi chung cho lỗ dùng để xâu dây.
Từ đồng nghĩa
- Perforation: Lỗ đục, lỗ khoan (chỉ lỗ nói chung, không nhất thiết có viền).
- Aperture: Lỗ hổng, khe hở (thường dùng trong quang học hoặc nhiếp ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- lỗ xâu (dây...)
- lỗ nhìn
- lỗ châu mai
- mắt nhỏ