félicitation

danh từ giống cái
  1. sự khen ngợi, sự khen (thường số nhiều) lời khen ngợi
    • Lettre de félicitation
      thư khen (ngợi)
  2. (thường số nhiều) lời chúc mừng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "félicitation"

félicitation
On lui adresse des félicitations pour son diplôme.