félicitation

Học thuật
Thân thiện
félicitation

On lui adresse des félicitations pour son diplôme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khen ngợi, lời khen ngợi: Dùng để chỉ hành động hoặc lời nói công nhận, tán dương một thành tích, một hành động tốt hoặc một phẩm chất của ai đó.
    • Lời chúc mừng: Dùng để bày tỏ niềm vui sự chia vui với ai đó nhân một dịp vui, một thành công hay một sự kiện tốt lành. Nghĩa này thường được dùngdạng số nhiều (félicitations).
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "lời khen ngợi":

    • Il a reçu les félicitations du jury pour son excellent travail. (Anh ấy đã nhận được lời khen ngợi của ban giám khảo cho công trình xuất sắc của mình.)
    • Ses félicitations étaient sincères et touchantes. (Những lời khen ngợi của ấy rất chân thành cảm động.)
  • Với nghĩa "lời chúc mừng" (thường dùng số nhiều):

    • Toutes mes félicitations pour ton diplôme ! (Tất cả lời chúc mừng của tôi dành cho tấm bằng của bạn!)
    • Nous lui avons présenté nos félicitations à l'occasion de son mariage. (Chúng tôi đã gửi đến ấy những lời chúc mừng nhân dịp đám cưới của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adresser/Présenter ses félicitations à quelqu'un": Gửi lời chúc mừng đến ai đó (trang trọng).

    • Le président a adressé ses félicitations aux lauréats. (Ngài tổng thống đã gửi lời chúc mừng đến các thí sinh đoạt giải.)
  • "Être digne de félicitations": Đáng được khen ngợi.

    • Son attitude est digne de toutes les félicitations. (Thái độ của anh ấy đáng được mọi lời khen ngợi.)
  • "Lettre de félicitation": Thư khen ngợi (thường trong môi trường công việc hoặc học thuật).

    • Il a reçu une lettre de félicitation de son directeur. (Anh ấy đã nhận được một bức thư khen ngợi từ giám đốc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Féliciter (động từ): Khen ngợi, chúc mừng.

    • Je te félicite pour ta promotion. (Tôi chúc mừng bạn sự thăng tiến của bạn.)
  • Félicitations (danh từ số nhiều): Là hình thức được dùng phổ biến nhất, đặc biệt để chúc mừng.

    • Félicitations ! (Chúc mừng!) — Cụm dùng như một lời chào, lời chúc ngắn gọn.
Từ đồng nghĩa
  • Compliment (danh từ): Lời khen, lời ca tụng (nhấn mạnh đến sự tán dương).
  • Éloge (danh từ): Lời ca ngợi, tán dương (trang trọng, thường dùng cho phẩm chất, thành tựu lớn).
  • Vœux (danh từ số nhiều): Lời chúc (dùng trong nhiều dịp, không chỉ cho thành công mà còn cho năm mới, sinh nhật...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "féliciter").

Thành ngữ liên quan
  • "Mille félicitations !": Ngàn lần chúc mừng! (Cách nói nhấn mạnh, thể hiện sự vui mừng nhiều hơn).

    • Mille félicitations pour la naissance de votre bébé ! (Ngàn lần chúc mừng sự ra đời của con bạn!)
  • "Toutes mes félicitations": Tất cả lời chúc mừng của tôi (cụm hoàn chỉnh lịch sự).

    • Toutes mes félicitations pour votre nouveau poste. (Tất cả lời chúc mừng của tôi dành cho vị trí mới của ông/.)
félicitation

On lui adresse des félicitations pour son diplôme.

danh từ giống cái
  1. sự khen ngợi, sự khen (thường số nhiều) lời khen ngợi
    • Lettre de félicitation
      thư khen (ngợi)
  2. (thường số nhiều) lời chúc mừng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "félicitation"