blâme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chê trách, sự khiển trách: Lời nói hoặc hành động chỉ ra lỗi lầm, sai sót của ai đó, thường mang tính chất chính thức hoặc nghiêm túc hơn một lời phê bình thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a essuyé un blâme public pour sa négligence. (Anh ấy đã hứng chịu một sự chê trách công khai vì sự bất cẩn của mình.)
- Le directeur a prononcé un blâme à l'encontre de l'employé. (Giám đốc đã đưa ra một lời khiển trách đối với nhân viên.)
- Son attitude lui a valu un blâme sévère. (Thái độ của anh ta đã khiến anh ta bị một lời khiển trách nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Encourir le blâme": bị chê trách, hứng chịu sự khiển trách.
- Pour avoir enfreint le règlement, il a encouru le blâme de ses supérieurs. (Vì vi phạm nội quy, anh ta đã bị cấp trên khiển trách.)
"Infliger un blâme (à quelqu'un)": (chính thức) khiển trách, quở trách (ai đó).
- Le conseil de discipline a infligé un blâme à l'élève. (Hội đồng kỷ luật đã khiển trách học sinh đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Blâmer (động từ): chê trách, khiển trách.
- Il est facile de blâmer les autres. (Thật dễ dàng để chê trách người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Réprimande: lời khiển trách, quở trách.
- Réprobation: sự chê trách, sự không tán thành.
- Critique: lời phê bình, chỉ trích (có thể ít nghiêm khắc hoặc chính thức hơn).
Từ trái nghĩa
- Éloge: lời khen ngợi, tán dương.
- Félicitations: lời chúc mừng, khen ngợi.
- Louange: lời ca ngợi, tán dương.
Thành ngữ liên quan
- "Être en butte au blâme": là mục tiêu của sự chê trách.
- Ses décisions controversées l'ont mis en butte au blâme général. (Những quyết định gây tranh cãi của ông ta đã khiến ông trở thành mục tiêu chê trách của mọi người.)
danh từ giống đực
- sự chê trách
- Encourir le blâmebị chê trách
- sự khiển trách
- Infliger un blâme à un élèvekhiển trách một học sinh