fétiche

Học thuật
Thân thiện
fétiche

Une poupée fétiche est posée sur l'étagère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vật thần, vật thờ: Một vật thể (thườngmột đồ vật tự nhiên được chạm khắc đơn giản) được coi là chứa đựng sức mạnh tâm linh hoặc ma thuật được tôn thờ.
    • Bùa hộ mệnh: Một vật thể nhỏ được mang theo bên người niềm tin rằng mang lại may mắn hoặc bảo vệ chủ nhân khỏi điều xấu.
    • (Nghĩa bóng) Người được sùng bái, thần tượng: Một người hoặc một thứ đó được ngưỡng mộ, tôn sùng một cách quá mức, gần như mang tính chất tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les anciens tribus adoraient des fétiches en bois. (Các bộ tộc cổ xưa thờ cúng những vật thần bằng gỗ.)
    • Il porte toujours ce petit fétiche en pierre pour porter chance. (Anh ấy luôn đeo bùa hộ mệnh bằng đá nhỏ này để mang lại may mắn.)
    • Pour ses fans, cette chanteuse est un véritable fétiche. (Đối với người hâm mộ, nữ ca sĩ nàymột thần tượng đích thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir un fétiche pour quelque chose": Có một sự yêu thích đặc biệt, một nỗi ám ảnh đối với một vật đó.

    • Il a un fétiche pour les chaussures anciennes. (Anh ta có một sự ám ảnh với những đôi giày cổ.)
  • Dans le contexte de la psychanalyse (trong bối cảnh phân tâm học): "Fétiche" có thể chỉ một vật thể (không phải bộ phận sinh dục) cần thiết để đạt được khoái cảm tình dục.

    • Le concept de fétichisme a été étudié par Freud. (Khái niệm ái vật đã được Freud nghiên cứu.)
Biến thể từ liên quan
  • Fétichisme (danh từ giống đực): Sự thờ vật thần; (trong phân tâm học) chứng ái vật.
  • Fétichiste (tính từ/danh từ): (thuộc về) ái vật; người mắc chứng ái vật.
  • Féticheur (danh từ giống đực): Thầy phù thủy, người làm bùa (ở một số nền văn hóa châu Phi).
Từ đồng nghĩa
  • Talisman: bùa, vật hộ mệnh (nhấn mạnh đến khả năng bảo vệ).
  • Grigri (từ mượn): bùa (thường dùng trong ngữ cảnh châu Phi).
  • Idole: thần tượng (nghĩa bóng).
  • Objet de culte: vật thể được tôn thờ.
Thành ngữ liên quan
  • Être le fétiche de quelqu'un: Là thần tượng, là người được ai đó sùng bái.
    • Ce joueur de football est le fétiche de tous les enfants du quartier. (Cầu thủ bóng đá nàythần tượng của tất cả trẻ em trong khu phố.)
fétiche

Une poupée fétiche est posée sur l'étagère.

danh từ giống đực
  1. vật thần, vật thờ
  2. bùa hộ mệnh
  3. (nghĩa bóng) người được sùng bái

Từ gần giống

Từ chứa "fétiche"