fabled
/'feibld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được kể trong truyền thuyết, huyền thoại: Chỉ những điều, con người hoặc địa danh nổi tiếng thông qua các câu chuyện dân gian, truyền thuyết hoặc ngụ ngôn, thường mang tính chất phi thường hoặc kỳ diệu.
- Hư cấu, bịa đặt: Chỉ những điều được tưởng tượng ra, không có thật, thường được dùng để mô tả những câu chuyện hoang đường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children listened to stories about the fabled city of Atlantis. (Bọn trẻ lắng nghe những câu chuyện về thành phố huyền thoại Atlantis.)
- He went in search of the fabled treasure of the pirates. (Anh ta lên đường tìm kiếm kho báu huyền thoại của những tên cướp biển.)
- Her fabled beauty was known throughout the land. (Vẻ đẹp huyền thoại của cô ấy được biết đến trên khắp vùng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the fabled...": Một cấu trúc phổ biến dùng để giới thiệu một thứ gì đó rất nổi tiếng trong truyền thuyết, thường đi kèm với sự ngưỡng mộ hoặc hoài nghi.
- We finally visited the fabled gardens of Babylon. (Cuối cùng chúng tôi đã thăm những khu vườn huyền thoại của Babylon.)
- Dùng để nhấn mạnh tính chất phi thực, khó tin của một điều gì đó được nhiều người nhắc đến.
- The fabled efficiency of the new system turned out to be a myth. (Hiệu quả huyền thoại của hệ thống mới hóa ra chỉ là chuyện hoang đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Fable (danh từ): Truyện ngụ ngôn, truyền thuyết.
- Aesop's Fables are famous around the world. (Những truyện ngụ ngôn của Aesop nổi tiếng khắp thế giới.)
- Legendary (tính từ): Huyền thoại, nổi tiếng (có thể dựa trên sự thật hoặc truyền thuyết).
- He is a legendary football player. (Anh ấy là một cầu thủ bóng đá huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Legendary: thuộc huyền thoại, nổi tiếng.
- Mythical: thuộc thần thoại, hư cấu.
- Fabulous: tuyệt vời, kỳ diệu; (cũ) thuộc truyện thần thoại.
Từ trái nghĩa
- Historical: thuộc lịch sử, có thật.
- Real: có thực.
- Actual: thực tế.
Thành ngữ liên quan
- Of fabled wealth/beauty: Có sự giàu có/vẻ đẹp huyền thoại (thường được đồn đại).
- She married a man of fabled wealth. (Cô ấy kết hôn với một người đàn ông có sự giàu có huyền thoại.)
tính từ
- được kể trong ngụ ngôn; (thuộc) truyền thuyết, hoang đường
- hư cấu, bịa đặt