fabled

/'feibld/
tính từ
  1. được kể trong ngụ ngôn; (thuộc) truyền thuyết, hoang đường
  2. hư cấu, bịa đặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

fabled
The storyteller described the fabled city of gold.