fabulation

Học thuật
Thân thiện
fabulation

L'enfant raconte une fabulation à ses amis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lối đặt chuyện theo trí tưởng tượng: Chỉ hành động hoặc kỹ thuật kể chuyện dựa trên sự sáng tạo, hư cấu, thường không dựa trên sự kiện thật.
    • (Y học) Chứng bịa chuyện: Một triệu chứng lâm sàng trong đó một người kể lại những sự kiện hoặc trải nghiệm không thực một cách thức, thường liên quan đến rối loạn trí nhớ hoặc tâm thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'auteur excelle dans l'art de la fabulation. (Tác giả xuất sắc trong nghệ thuật đặt chuyện theo trí tưởng tượng.)
    • Ce récit est une pure fabulation. (Câu chuyện này thuần túy là sự hư cấu.)
    • Le médecin a identifié un cas de fabulation chez le patient âgé. (Bác sĩ đã xác định một trường hợp mắc chứng bịa chuyệnbệnh nhân cao tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fabulation littéraire": Sự hư cấu văn học, kỹ thuật xây dựng cốt truyện trong sáng tác văn học.

    • Ce roman repose sur une fabulation littéraire complexe. (Cuốn tiểu thuyết này dựa trên một lối hư cấu văn học phức tạp.)
  • "Fabulation pathologique": Chứng bịa chuyện bệnh lý, thường được dùng trong bối cảnh y khoa hoặc tâmhọc.

    • Les fabulations pathologiques sont souvent associées à des lésions cérébrales. (Chứng bịa chuyện bệnhthường liên quan đến các tổn thương não.)
Biến thể từ gần giống
  • Fabulateur (danh từ giống đực) / Fabularice (danh từ giống cái): Người hay bịa chuyện, người hư cấu.

    • Il est un fabulateur invétéré. (Anh tamột kẻ bịa chuyện máu.)
  • Fabuleux, fabuleuse (tính từ): Kỳ diệu, tuyệt vời, như trong chuyện thần tiên (nghĩa khác biệt, chỉ cùng gốc từ).

    • Une aventure fabuleuse. (Một cuộc phiêu lưu kỳ diệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Affabulation (danh từ giống cái): Sự bịa đặt, thêm thắt (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Fiction (danh từ giống cái): Điều hư cấu, tiểu thuyết.
  • Mensonge (danh từ giống đực): Lời nói dối (nhấn mạnh tính cố ý lừa dối).
Các cụm từ liên quan
  • Se livrer à la fabulation: Say mê/đắm chìm trong việc bịa chuyện.
    • L'enfant se livre à la fabulation pour embellir son histoire. (Đứa trẻ đắm chìm trong việc bịa chuyện để tô điểm cho câu chuyện của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Être pris en flagrant délit de fabulation: Bị bắt quả tang đang bịa chuyện.
    • Le politicien a été pris en flagrant délit de fabulation lors de l'interview. (Chính trị gia đó đã bị bắt quả tang đang bịa chuyện trong cuộc phỏng vấn.)
fabulation

L'enfant raconte une fabulation à ses amis.

danh từ giống cái
  1. lối đặt chuyện theo trí tưởng tượng
  2. (y học) chứng bịa chuyện

Từ chứa "fabulation"

Từ có nhắc đến "fabulation"