fabulation

danh từ giống cái
  1. lối đặt chuyện theo trí tưởng tượng
  2. (y học) chứng bịa chuyện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "fabulation"

Từ có nhắc đến "fabulation"

fabulation
L'enfant raconte une fabulation à ses amis.