face-lift
/'feislift/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phẫu thuật thẩm mỹ nâng cơ mặt: Một cuộc phẫu thuật để làm căng da mặt và giảm nếp nhăn, thường bằng cách loại bỏ da thừa và mỡ, nhằm làm cho khuôn mặt trông trẻ trung hơn.
- Sự cải tạo, nâng cấp (một tòa nhà, không gian, v.v.): Hành động cải thiện, làm mới diện mạo bên ngoài của một thứ gì đó, như một tòa nhà, cửa hàng hoặc khu vực công cộng.
Động từ (ngoại động từ):
- Nâng cấp, cải tạo, làm mới: Hành động thực hiện những thay đổi để cải thiện và làm mới diện mạo của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She looks ten years younger after her face-lift. (Cô ấy trông trẻ hơn mười tuổi sau ca phẫu thuật nâng cơ mặt.)
- The old shopping mall is getting a major face-lift to attract more customers. (Trung tâm mua sắm cũ đang được cải tạo lớn để thu hút nhiều khách hàng hơn.)
Động từ:
- The company decided to face-lift its brand image with a new logo. (Công ty quyết định làm mới hình ảnh thương hiệu bằng một logo mới.)
- They face-lifted the entire building, giving it a modern look. (Họ đã nâng cấp toàn bộ tòa nhà, mang lại cho nó một diện mạo hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give something a face-lift": cải tạo, làm mới cái gì đó.
- The park was given a face-lift with new benches and flower beds. (Công viên đã được cải tạo với những chiếc ghế dài và luống hoa mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Facelift (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "face-lift".
- Cosmetic surgery (n): Phẫu thuật thẩm mỹ (nghĩa rộng hơn).
- Rhytidectomy (n): Thuật ngữ y khoa chính thức cho phẫu thuật căng da mặt.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa phẫu thuật): Cosmetic surgery, rhytidectomy.
- Danh từ (nghĩa cải tạo): Renovation, refurbishment, makeover, revamp.
- Động từ: Renovate, refurbish, revamp, modernize.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "face-lift")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "face-lift")