faciès

Học thuật
Thân thiện
faciès

Un homme a un faciès énergique et déterminé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nét mặt, vẻ mặt: Diện mạo, biểu cảm của khuôn mặt một người, phản ánh trạng thái tinh thần hoặc tính cách.
    • (Thực vật học) Dáng (của cây); quần mạo (của quần hợp): Hình thái đặc trưng bên ngoài của một loài thực vật hoặc của một quần thể thực vật trong một môi trường cụ thể.
    • (Địa lý; Địa chất) Tướng: Tổ hợp các đặc điểm thạch học, cổ sinh học cấu trúc đặc trưng cho một loại đá, phản ánh điều kiện môi trường hình thành .
Ví dụ sử dụng
  • Nét mặt, vẻ mặt:
    • Il a un faciès énergique. (Anh ấy có một nét mặt cương nghị.)
    • Son faciès trahissait son inquiétude. (Vẻ mặt của anh ta đã tố cáo sự lo lắng.)
  • Thực vật học:
    • Le faciès de ce pin en haute altitude est très particulier. (Dáng của cây thông này ở độ cao lớn rất đặc biệt.)
  • Địa chất:
    • Les géologues étudient le faciès calcaire de cette région. (Các nhà địa chất nghiên cứu tướng đá vôi của vùng này.)
    • Ce sédiment présente un faciès abyssal. (Trầm tích này tướng biển thẳm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faciès caractéristique": tướng đặc trưng, dáng đặc trưng.
    • Ce fossile indique un faciès caractéristique des lagunes. (Hóa thạch này cho thấy một tướng đặc trưng của đầm phá.)
  • "Faciès social": diện mạo xã hội (nghĩa mở rộng, chỉ đặc điểm chung của một nhóm xã hội).
    • Le quartier a changé de faciès social ces dernières années. (Khu phố đã thay đổi diện mạo xã hội trong những năm gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Facial (adj): thuộc về mặt, trên mặt.
    • Une expression faciale. (Một biểu cảm trên khuôn mặt.)
  • Facette (nf): khía cạnh, mặt (theo nghĩa bóng).
    • Explorer les différentes facettes d'un problème. (Khám phá các khía cạnh khác nhau của một vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Physionomie (nf): vẻ mặt, diện mạo (đồng nghĩa với nghĩa "nét mặt").
  • Aspect (nm): vẻ ngoài, dáng vẻ (có thể dùng trong cả ba lĩnh vực).
  • Type (nm): loại, kiểu (thường dùng trong địa chất: ).
Các cụm từ liên quan

(Từ "faciès" ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) theo đúng nghĩa. Các cụm từ thườngdanh từ kép hoặc cụm tính từ.) - Étudier le faciès: nghiên cứu tướng/dáng đặc trưng. - Présenter un faciès: có một tướng/dáng đặc trưng.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "faciès". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc mô tả trang trọng.)

faciès

Un homme a un faciès énergique et déterminé.

danh từ giống đực
  1. nét mặt, vẻ mặt
    • Faciès énergique
      nét mặt cương nghị
  2. (thực vật học) dáng (của cây); quần mạo (của quần hợp)
  3. (địa lý; địa chất) tướng
    • Faciès continental
      tướng lục địa
    • Faciès abyssal
      tướng biển thẳm
    • Faciès calcaire
      tướng đá vôi
    • Faciès volcanique
      tướng núi lửa

Từ gần giống