faciliter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho dễ dàng, tạo điều kiện dễ dàng cho: Hành động giúp một việc gì đó trở nên ít khó khăn hơn, thuận lợi hơn hoặc có thể thực hiện được một cách dễ dàng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ce logiciel facilite la gestion des fichiers. (Phần mềm này tạo điều kiện dễ dàng cho việc quảncác tập tin.)
    • Le nouveau pont facilite grandement la traversée de la rivière. (Cây cầu mới làm cho việc băng qua sông trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.)
    • Il a facilité les négociations entre les deux parties. (Anh ấy đã tạo điều kiện dễ dàng cho các cuộc đàm phán giữa hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faciliter l'accès à quelque chose": tạo điều kiện dễ dàng để tiếp cận cái gì đó.
    • La bibliothèque facilite l'accès aux ressources numériques. (Thư viện tạo điều kiện dễ dàng cho việc tiếp cận các tài nguyên số.)
  • "Faciliter la tâche/le travail de quelqu'un": làm cho công việc/nhiệm vụ của ai đó trở nên dễ dàng hơn.
    • Ton aide m'a beaucoup facilité la tâche. (Sự giúp đỡ của bạn đã làm cho nhiệm vụ của tôi dễ dàng hơn rất nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Facile (adj): dễ dàng, thuận lợi.
    • C'est un exercice facile. (Đâymột bài tập dễ.)
  • Facilité (n.f): sự dễ dàng, điều kiện thuận lợi; khả năng, năng khiếu.
    • Il parle avec une grande facilité. (Anh ấy nói với một sự dễ dàng đáng kinh ngạc / rất trôi chảy.)
    • Elle a une facilité pour les langues. ( ấy năng khiếu về ngôn ngữ.)
  • Facilitateur, facilitatrice (n): người tạo điều kiện thuận lợi, người hỗ trợ (thường trong bối cảnh hội thảo, đàm phán).
Từ đồng nghĩa
  • Simplifier: đơn giản hóa.
  • Aider à: giúp cho.
  • Rendre plus aisé / plus simple: làm cho dễ dàng/đơn giản hơn.
Từ trái nghĩa
  • Compliquer: làm phức tạp, gây khó khăn.
  • Entraver: cản trở, gây trở ngại.
  • Rendre difficile: làm cho khó khăn.
ngoại động từ
  1. làm cho dễ dàng, tạo điều kiện dễ dàng cho
    • Faciliter une entrevue
      tạo điều kiện dễ dàng cho một cuộc hội kiến

Từ trái nghĩa