fact-finding

/'fækt,faindiɳ/
Học thuật
Thân thiện
fact-finding

The committee conducted a fact-finding mission to the factory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Việc đi tìm hiểu tình hình thực tế, việc điều tra sự thật: Hành động hoặc quá trình thu thập thông tin bằng chứng khách quan về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể để hiểu sự thật.
    • Cuộc điều tra: Một nỗ lực hệ thống nhằm xác minh các sự kiện.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) việc tìm hiểu sự thật, (mang tính) điều tra: Được sử dụng để mô tả một hoạt động, nhiệm vụ hoặc nhóm người mục đích chính thu thập thông tin thực tế khách quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The committee engaged in extensive fact-finding before issuing its report. (Ủy ban đã tiến hành việc tìm hiểu tình hình thực tế rộng rãi trước khi đưa ra báo cáo.)
    • The first stage of the process is fact-finding. (Giai đoạn đầu tiên của quá trình việc điều tra sự thật.)
  • Tính từ:

    • She was part of a fact-finding delegation sent to the region. ( ấy một phần của phái đoàn đi tìm hiểu tình hình thực tế được cử đến khu vực.)
    • The journalist conducted a fact-finding interview. (Nhà báo đã tiến hành một cuộc phỏng vấn nhằm tìm hiểu sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fact-finding mission/trip/delegation": Một nhiệm vụ, chuyến đi hoặc đoàn đại biểu được cử đi với mục đích chính thu thập thông tin thực tế về một tình huống.
    • The UN sent a fact-finding mission to assess the humanitarian needs. (Liên Hợp Quốc đã cử một phái đoàn đi tìm hiểu tình hình thực tế để đánh giá nhu cầu nhân đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Fact-finder (n): Người điều tra, người tìm hiểu sự thật.
    • The judge acted as a neutral fact-finder. (Thẩm phán đóng vai trò một người tìm hiểu sự thật trung lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Investigative (adj): (mang tính) điều tra.
  • Inquisitorial (adj): (mang tính) chất vấn, thẩm tra (thường trong bối cảnh pháp ).
  • Exploratory (adj): (mang tính) thăm dò, tìm hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ này.)

fact-finding

The committee conducted a fact-finding mission to the factory.

danh từ
  1. đi tìm hiểu tình hình thực tế, đi tìm hiểu sự thật
    • a fact-finding mission
      phái đoàn đi tìm hiểu tình hình thực tế

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự