investigative
/in'vestigeitiv/ Cách viết khác : (investigatory) /in'vestigeitəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về điều tra, nghiên cứu: "Investigative" mô tả tính chất liên quan đến việc tìm hiểu, xem xét kỹ lưỡng và thu thập thông tin một cách có hệ thống để khám phá sự thật hoặc giải quyết một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She works as an investigative journalist. (Cô ấy làm phóng viên điều tra.)
- The police conducted an investigative report on the case. (Cảnh sát đã tiến hành một báo cáo điều tra về vụ án.)
- He has a very investigative mind. (Anh ấy có một tư duy rất hay tìm tòi, nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Investigative powers": quyền hạn điều tra.
- The committee was granted special investigative powers. (Ủy ban đã được trao quyền hạn điều tra đặc biệt.)
"Investigative approach": phương pháp tiếp cận điều tra.
- The scientist used an investigative approach to solve the mystery. (Nhà khoa học đã sử dụng một phương pháp tiếp cận điều tra để giải quyết bí ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Investigate (động từ): điều tra, nghiên cứu.
- The detective will investigate the crime. (Thám tử sẽ điều tra vụ án.)
Investigation (danh từ): cuộc điều tra, sự nghiên cứu.
- The investigation into the accident is ongoing. (Cuộc điều tra về vụ tai nạn vẫn đang tiếp diễn.)
Investigator (danh từ): người điều tra, nhà nghiên cứu.
- The investigator collected all the evidence. (Người điều tra đã thu thập tất cả bằng chứng.)
Investigatory (tính từ): (cách viết khác, cùng nghĩa với "investigative") thuộc về điều tra.
Từ đồng nghĩa
- Inquisitive: tò mò, thích tìm hiểu (nhấn mạnh tính tò mò).
- Fact-finding: tìm kiếm sự thật, thu thập dữ kiện.
- Exploratory: thăm dò, khám phá.
- Analytical: phân tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp được hình thành từ tính từ "investigative". Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "investigate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "investigative".)
tính từ
- điều tra nghiên cứu