factice
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Giả, nhân tạo: Chỉ một vật được tạo ra bởi con người để thay thế hoặc bắt chước một vật tự nhiên, không có nguồn gốc thật.
- Giả tạo, không tự nhiên: Chỉ một đặc điểm, cảm xúc hoặc hành vi không chân thật, bị gò ép hoặc cố ý tạo ra.
Danh từ giống đực:
- Cái giả tạo: Trong văn học, dùng để chỉ một hiện tượng, tình trạng hoặc bản chất không chân thực, đối lập với thực tại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle porte une barbe factice pour le carnaval. (Cô ấy đeo một bộ râu giả cho lễ hội hóa trang.)
- Son enthousiasme semble un peu factice. (Sự nhiệt tình của anh ta có vẻ hơi giả tạo.)
- Ils ont utilisé une porte factice dans le décor du film. (Họ đã sử dụng một cánh cửa giả trong bối cảnh bộ phim.)
Danh từ giống đực:
- L'auteur explore la frontière entre le réel et le factice. (Tác giả khám phá ranh giới giữa cái thực và cái giả tạo.)
Các cách sửùng nâng cao
- Trong ngữ cảnh triết học hoặc phê bình văn học, "le factice" thường được đặt trong sự đối lập với "le naturel" (cái tự nhiên) hoặc "l'authentique" (cái chân thực), để chỉ những giá trị, quan hệ hoặc đối tượng do con người kiến tạo nên, mang tính hình thức và thiếu bản chất gốc.
- Dans cette société, le factice l'emporte souvent sur l'authentique. (Trong xã hội này, cái giả tạo thường lấn át cái chân thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Facticement (trạng từ): một cách giả tạo.
- Elle sourit facticement à la caméra. (Cô ấy mỉm cười một cách giả tạo vào máy quay.)
- Facticité (danh từ giống cái): tính chất giả tạo.
- La facticité de ces objets en plastique est évidente. (Tính chất giả tạo của những đồ vật bằng nhựa này là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Artificiel (adj): nhân tạo, giả tạo.
- Faux, fausse (adj): giả, sai.
- Imité (adj): được bắt chước, mô phỏng.
- Truqué (adj): bị làm giả, gian lận (thường cho mục đích lừa dối).
Từ trái nghĩa
- Naturel, naturelle (adj): tự nhiên.
- Authentique (adj): chân thực, xác thực.
- Véritable (adj): thật sự, đích thực.
- Réel, réelle (adj): thực tế, có thật.
Thành ngữ liên quan
- Le retour du factice au réel: (thành ngữ văn học) Sự trở lại từ cái giả tạo về với cái thực. Diễn tả quá trình từ bỏ những điều hình thức, hư ảo để đón nhận thực tại.
- Son voyage fut un retour du factice au réel. (Chuyến đi của anh ấy là một sự trở về từ cái giả tạo đến cái thực.)
tính từ
- giả, nhân tạo
- Chevelure facticemớ tóc giả
- giả tạo, không tự nhiên
- Besoin factice:nhu cầu giả tạo
- Voix facticegiọng không tự nhiên
danh từ giống đực
- (văn học) cái giả tạo
- Retour du factice au réeltừ cái giả tạo trở lại cái thực