factice

Học thuật
Thân thiện
factice

Une perruque factice est posée sur un support en bois.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giả, nhân tạo: Chỉ một vật được tạo ra bởi con người để thay thế hoặc bắt chước một vật tự nhiên, không nguồn gốc thật.
    • Giả tạo, không tự nhiên: Chỉ một đặc điểm, cảm xúc hoặc hành vi không chân thật, bị gò ép hoặc cố ý tạo ra.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái giả tạo: Trong văn học, dùng để chỉ một hiện tượng, tình trạng hoặc bản chất không chân thực, đối lập với thực tại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle porte une barbe factice pour le carnaval. ( ấy đeo một bộ râu giả cho lễ hội hóa trang.)
    • Son enthousiasme semble un peu factice. (Sự nhiệt tình của anh ta có vẻ hơi giả tạo.)
    • Ils ont utilisé une porte factice dans le décor du film. (Họ đã sử dụng một cánh cửa giả trong bối cảnh bộ phim.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'auteur explore la frontière entre le réel et le factice. (Tác giả khám phá ranh giới giữa cái thực cái giả tạo.)
Các cách sửùng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh triết học hoặc phê bình văn học, "le factice" thường được đặt trong sự đối lập với "le naturel" (cái tự nhiên) hoặc "l'authentique" (cái chân thực), để chỉ những giá trị, quan hệ hoặc đối tượng do con người kiến tạo nên, mang tính hình thức thiếu bản chất gốc.
    • Dans cette société, le factice l'emporte souvent sur l'authentique. (Trong xã hội này, cái giả tạo thường lấn át cái chân thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Facticement (trạng từ): một cách giả tạo.
    • Elle sourit facticement à la caméra. ( ấy mỉm cười một cách giả tạo vào máy quay.)
  • Facticité (danh từ giống cái): tính chất giả tạo.
    • La facticité de ces objets en plastique est évidente. (Tính chất giả tạo của những đồ vật bằng nhựa nàyrõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Artificiel (adj): nhân tạo, giả tạo.
  • Faux, fausse (adj): giả, sai.
  • Imité (adj): được bắt chước, mô phỏng.
  • Truqué (adj): bị làm giả, gian lận (thường cho mục đích lừa dối).
Từ trái nghĩa
  • Naturel, naturelle (adj): tự nhiên.
  • Authentique (adj): chân thực, xác thực.
  • Véritable (adj): thật sự, đích thực.
  • Réel, réelle (adj): thực tế, thật.
Thành ngữ liên quan
  • Le retour du factice au réel: (thành ngữ văn học) Sự trở lại từ cái giả tạo về với cái thực. Diễn tả quá trình từ bỏ những điều hình thức, hư ảo để đón nhận thực tại.
    • Son voyage fut un retour du factice au réel. (Chuyến đi của anh ấymột sự trở về từ cái giả tạo đến cái thực.)
factice

Une perruque factice est posée sur un support en bois.

tính từ
  1. giả, nhân tạo
    • Chevelure factice
      mớ tóc giả
  2. giả tạo, không tự nhiên
    • Besoin factice:
      nhu cầu giả tạo
    • Voix factice
      giọng không tự nhiên
danh từ giống đực
  1. (văn học) cái giả tạo
    • Retour du factice au réel
      từ cái giả tạo trở lại cái thực

Từ trái nghĩa

Từ chứa "factice"

Từ có nhắc đến "factice"