factorial

/fæk'tɔ:riəl/
Học thuật
Thân thiện
factorial

A student calculates the factorial of 5 on a chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):

    • Giai thừa: Tích của tất cả các số nguyên dương từ 1 đến một số nguyên cho trước. Ký hiệu dấu chấm than (!). dụ: giai thừa của 5 (5!) 1 × 2 × 3 × 4 × 5 = 120.
  2. Tính từ (Hiếm dùng):

    • (Thuộc về) thừa số, (thuộc về) giai thừa: Liên quan đến các thừa số hoặc phép toán giai thừa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The factorial of 4 is 24. (Giai thừa của 4 24.)
    • In probability, we often use factorial to calculate permutations. (Trong xác suất, chúng ta thường dùng giai thừa để tính toán các hoán vị.)
    • "5!" is read as "five factorial". ("5!" được đọc "năm giai thừa".)
  • Tính từ:

    • The factorial function grows very rapidly. (Hàm giai thừa tăng trưởng rất nhanh.)
    • This is a factorial expression. (Đây một biểu thức giai thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Double factorial" (n): Giai thừa kép, ký hiệu n!!. Đây tích của tất cả các số nguyên từ 1 đến n cùng tính chẵn lẻ với n.

    • The double factorial of 7 (7!!) is 7 × 5 × 3 × 1 = 105. (Giai thừa kép của 7 105.)
  • "Factorial notation" (n): Ký hiệu giai thừa, chính việc sử dụng dấu chấm than (!) để biểu thị phép toán.

    • Factorial notation simplifies writing large products. (Ký hiệu giai thừa đơn giản hóa việc viết các tích số lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Factorialize (động từ, hiếm): Tính giai thừa của một số.
  • Non-factorial (tính từ): Không liên quan đến hoặc không phải giai thừa.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho khái niệm toán học này. Có thể diễn đạt bằng cụm từ: "the product of consecutive integers" (tích của các số nguyên liên tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
factorial

A student calculates the factorial of 5 on a chalkboard.

tính từ
  1. (thuộc) thừa số
danh từ
  1. (toán học) giai thừa

Từ gần giống

Từ chứa "factorial"