factorial

/fæk'tɔ:riəl/
tính từ
  1. (thuộc) thừa số
danh từ
  1. (toán học) giai thừa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "factorial"

factorial
A student calculates the factorial of 5 on a chalkboard.