facturier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lập hóa đơn: "facturier" chỉ một người có nhiệm vụ hoặc công việc là tạo ra và xử lý các hóa đơn, thường trong một văn phòng, cửa hàng hoặc doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le facturier de l'entreprise prépare toutes les factures clients. (Người lập hóa đơn của công ty chuẩn bị tất cả hóa đơn cho khách hàng.)
- Elle travaille comme facturière dans un grand magasin. (Cô ấy làm việc với tư cách là người lập hóa đơn trong một cửa hàng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "facturier principal": người lập hóa đơn chính, người phụ trách chính việc lập hóa đơn.
- En l'absence du comptable, le facturier principal assure le suivi. (Trong thời gian kế toán vắng mặt, người lập hóa đơn chính đảm nhiệm việc theo dõi.)
Biến thể và từ gần giống
- Facturière (n.f): dạng giống cái của "facturier".
- Facturation (n.f): hành động lập hóa đơn, sự thanh toán hóa đơn.
- La facturation est effectuée mensuellement. (Việc lập hóa đơn được thực hiện hàng tháng.)
- Facture (n.f): hóa đơn.
- Il a payé la facture. (Anh ấy đã thanh toán hóa đơn.)
Từ đồng nghĩa
- Agent de facturation: nhân viên lập hóa đơn.
- Employé chargé des factures: nhân viên phụ trách hóa đơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có cụm động từ đi kèm trực tiếp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "facturier" một cách riêng biệt)