facture

danh từ giống cái
  1. cách cấu tạo
    • Vers d'une bonne facture
      câu thơ cấu tạo hay
  2. sự chế tạo nhạc khí
  3. hóa đơn, đơn hàng
    • Régler une facture
      thanh toán một hóa đơn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "facture"

Từ có nhắc đến "facture"

facture
Le client règle la facture au restaurant.