facture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cách cấu tạo, phẩm chất chế tạo: Chỉ phương thức, kỹ thuật hoặc chất lượng trong việc tạo ra một tác phẩm nghệ thuật, thủ công hoặc một vật thể.
- Sự chế tạo nhạc khí: Cụ thể chỉ việc chế tạo hoặc chất lượng chế tạo của các nhạc cụ.
- Hóa đơn, đơn hàng: Một văn bản liệt kê chi tiết hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp cùng số tiền phải thanh toán.
Ví dụ sử dụng
Về cách cấu tạo:
- Ce tableau est d'une facture classique. (Bức tranh này có cách cấu tạo theo phong cách cổ điển.)
- Vers d'une bonne facture. (Câu thơ có cấu tạo hay.)
Về sự chế tạo nhạc khí:
- La facture de ce violon est exceptionnelle. (Việc chế tạo cây vĩ cầm này thật xuất sắc.)
Về hóa đơn:
- Il a reçu la facture pour les réparations. (Anh ấy đã nhận được hóa đơn cho các khoản sửa chữa.)
- Régler une facture. (Thanh toán một hóa đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De bonne facture": (có) chất lượng tốt, được chế tạo tốt.
- Un meuble de bonne facture. (Một món đồ gỗ có chất lượng tốt.)
"De facture moderne": có cấu tạo/phong cách hiện đại.
- Une sculpture de facture moderne. (Một tác phẩm điêu khắc có phong cách hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Facturer (động từ): Lập hóa đơn, tính tiền.
- Le garçon va nous facturer le repas. (Người phục vụ sẽ lập hóa đơn bữa ăn cho chúng tôi.)
Facturier (danh từ giống đực): Sổ hóa đơn, người lập hóa đơn.
Từ đồng nghĩa
- Pour la qualité de fabrication: Chất lượng chế tạo.
- Note (trong một số ngữ cảnh tài chính): Hóa đơn, phiếu tính tiền.
- Addition (trong nhà hàng): Hóa đơn, phiếu tính tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "facture")
Thành ngữ liên quan
- Être en facture avec quelqu'un: (Cũ, ít dùng) Có mối quan hệ làm ăn, giao dịch với ai đó.
- Faire facture: Lập hóa đơn.
- Le commerçant fait facture pour chaque vente. (Người bán hàng lập hóa đơn cho mỗi lần bán.)
danh từ giống cái
- cách cấu tạo
- Vers d'une bonne facturecâu thơ cấu tạo hay
- sự chế tạo nhạc khí
- hóa đơn, đơn hàng
- Régler une facturethanh toán một hóa đơn