facteur

Học thuật
Thân thiện
facteur

Le facteur dépose le courrier dans la boîte aux lettres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhân tố: Yếu tố góp phần tạo nên một kết quả hoặc hiện tượng.
    • Thừa số, nhân tử (toán học): Một số hoặc biểu thức được nhân với một số/biểu thức khác.
    • Hệ số (vậthọc): Một con số đại diện cho một đặc tính hoặc mối quan hệ cụ thể trong một phép tính.
    • Người phát thư: Nhân viên bưu điện chịu trách nhiệm phân phát thư từ.
    • Nhân viên chuyển hàng (đường sắt): Người làm việc ở ga tàu, phụ trách việc xếp dỡ vận chuyển hàng hóa.
    • Thợ đàn (từ , nghĩa ): Người thợ chế tạo hoặc sửa chữa đàn.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "nhân tố":
    • Le facteur économique est très important. (Nhân tố kinh tế rất quan trọng.)
  • Với nghĩa "thừa số" (toán học):
    • 3 est un facteur de 12. (3 là một thừa số của 12.)
  • Với nghĩa "hệ số" (vật lý):
    • Le facteur de sécurité doit être calculé avec soin. (Hệ số an toàn phải được tính toán cẩn thận.)
  • Với nghĩa "người phát thư":
    • Le facteur apporte le courrier à 10 heures. (Người phát thư mang thư đến lúc 10 giờ.)
  • Với nghĩa "nhân viên chuyển hàng":
    • Le facteur charge les bagages dans le train. (Nhân viên chuyển hàng xếp hànhlên tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Facteur clé": nhân tố then chốt, yếu tố chủ chốt.
    • L'innovation est un facteur clé de succès. (Đổi mới sáng tạomột nhân tố then chốt của thành công.)
  • "Facteur limitant": nhân tố hạn chế, yếu tố giới hạn.
    • Le manque d'eau est le facteur limitant pour l'agriculture. (Thiếu nướcnhân tố hạn chế đối với nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Facteur de pianos (danh từ giống đực, từ ): thợ pianô.
  • Factrice (danh từ giống cái): nữ nhân viên phát thư.
  • Factoriel, le (tính từ/danh từ): (thuộc) giai thừa, liên quan đến thừa số.
  • Facture (danh từ giống cái): hóa đơn; cách phối âm (âm nhạc); kỹ thuật chế tác (nghề thủ công).
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "nhân tố": Élément (yếu tố), cause (nguyên nhân), paramètre (thông số).
  • Với nghĩa "người phát thư": Préposé (aux postes) (nhân viên bưu điện), livreur de courrier (người giao thư).
  • Với nghĩa "thừa số": Diviseur (ước số).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Facteur de risque: yếu tố nguy .
    • Le tabagisme est un facteur de risque majeur. (Hút thuốcmột yếu tố nguy chính.)
  • Facteur déclenchant: yếu tố khởi phát.
    • Le stress a été le facteur déclenchant de sa maladie. (Căng thẳngyếu tố khởi phát bệnh của anh ấy.)
  • Facteur humain: nhân tố con người.
    • Il ne faut pas négliger le facteur humain. (Không được xem nhẹ nhân tố con người.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est un facteur! (thành ngữ, nghĩa bóng): Đómột người rất đáng tin cậy chính xác (xuất phát từ hình ảnh người phát thư luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng giờ).
    • Pour organiser cet événement, demande à Pierre, c'est un facteur! (Để tổ chức sự kiện này, hãy nhờ Pierre, anh ấyngười rất đáng tin!)
facteur

Le facteur dépose le courrier dans la boîte aux lettres.

danh từ giống đực
  1. nhân tố
    • Facteur moral
      nhân tố tinh thần
  2. (toán học) thừa số, nhân tử
  3. (vật lý) học hệ số
    • Facteur de sécurité
      hệ số an toàn
    • Facteur de compressibilité
      hệ số nén
    • Facteur d'équilibre
      hệ số cân bằng
    • Facteur de régulation
      hệ số điều chỉnh
    • Facteur exponentiel
      hệ số
    • Facteur d'utilisation
      hệ số sử dụng
  4. người phát thư
  5. (đường sắt) nhân viên chuyển hàng
  6. (từ ; nghĩa ) thợ đàn
    • Facteur de pianos
      thợ pianô