facultative

Adjective
  1. tùy ý, không bắt buộc
  2. cho phép, ban quyền được làm gì hay không làm gì
  3. có thể tồn tại được dưới nhiều điều kiện
  4. thuộc, liên quan tới các khả năng về trí não

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

facultative
Students can choose a facultative course in biology.