fadasse

Học thuật
Thân thiện
fadasse

La sauce fadasse manque de saveur.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • Quá nhạt nhẽo, vô vị, tẻ nhạt: Dùng để mô tả một thứ đó hoặc ai đó thiếu hoàn toàn sự thú vị, hấp dẫn, sức sống hoặc phẩm chất đặc biệt. Từ này mang sắc thái chê bai, khinh thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette soirée était vraiment fadasse. (Bữa tiệc tối đó thật sự quá nhạt nhẽo.)
    • Il a un caractère un peu fadasse. (Anh ta tính cách hơi vô vị.)
    • Un film fadasse à mourir d'ennui. (Một bộ phim tẻ nhạt đến chết ngấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ fadasse chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thân mật, khẩu ngữ. không thích hợp cho văn bản trang trọng.
  • Có thể dùng để mô tả đồ ăn (như trong ngữ cảnh tham khảo), một sự kiện, một con người, một bộ phim, một cuốn sách, v.v., khi chúng gây cảm giác chán ngắt.
Biến thể từ gần giờng
  • Fade (tính từ): Nhạt nhẽo, vô vị, yếu ớt (nghĩa tương tự nhưng ít mang tính khẩu ngữ chê bai mạnh hơn fadasse).
    • Une personne fade. (Một người nhạt nhẽo.)
  • Rasant(e) (tính từ): Tẻ nhạt, buồn chán (nhấn mạnh vào sự đơn điệu, gây buồn ngủ).
    • Un discours rasant. (Một bài diễn văn tẻ nhạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ennuyeux/ennuyeuse: Buồn chán.
  • Insipide: Nhạt nhẽo, vô vị (thường dùng cho đồ ăn, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
  • Morne: Ảm đạm, buồn tẻ.
  • Sans intérêt: Không thú vị.
Từ trái nghĩa
  • Passionnant(e): Hấp dẫn, ly kỳ.
  • Intéressant(e): Thú vị.
  • Savoureux/savoureuse: Ngon, đậm đà (cho đồ ăn); thú vị (dùng ẩn dụ).
  • Animé(e): Sôi động, nhộn nhịp.
fadasse

La sauce fadasse manque de saveur.

tính từ
  1. (thân mật) quá nhạt nhẽo, vô vị
    • Sauce fadasse
      nước xốt vô vị

Từ gần giống

Từ chứa "fadasse"

Từ có nhắc đến "fadasse"