fading
/'feidiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Rađiô) Sự nhụt, fađin: Hiện tượng tín hiệu vô tuyến bị suy giảm hoặc biến đổi cường độ một cách không mong muốn trong quá trình truyền dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fading peut perturber la réception de la radio. (Hiện tượng nhụt có thể làm nhiễu việc thu sóng radio.)
- Les ingénieurs cherchent à compenser les effets du fading. (Các kỹ sư đang tìm cách bù đắp các hiệu ứng của fađin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fading sélectif": hiện tượng nhụt chọn lọc (suy hao tín hiệu ở một số tần số cụ thể).
- Le fading sélectif est un problème courant dans les communications à haute fréquence. (Hiện tượng nhụt chọn lọc là một vấn đề phổ biến trong truyền thông tần số cao.)
"fading par évanouissement": sự nhụt do suy hao (một cách diễn đạt khác cho cùng hiện tượng).
- La liaison est affectée par un fading par évanouissement. (Kết nối bị ảnh hưởng bởi sự nhụt do suy hao.)
Biến thể và từ gần giống
Fader (danh từ giống đực): (trong âm thanh) cần chỉnh âm lượng, bộ giảm âm.
- Il ajuste le son avec le fader. (Anh ấy điều chỉnh âm thanh bằng cần chỉnh âm.)
Se fader (động từ phản thân, thông tục): biến mất, chuồn đi.
- Il s'est fadé discrètement de la soirée. (Hắn ta đã lặng lẽ chuồn khỏi buổi tối.)
Từ đồng nghĩa
- Affaiblissement (danh từ giống đực): sự suy yếu, sự suy giảm.
- Atténuation (danh từ giống cái): sự làm yếu đi, sự giảm bớt.
Lưu ý
- Từ "fading" trong tiếng Pháp là một danh từ mượn từ tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật vô tuyến và viễn thông.
- Trong ngữ cảnh thông tục, động từ phản thân "se fader" mang nghĩa hoàn toàn khác (biến mất) và có tính chất khẩu ngữ.
danh từ giống đực
- (rađiô) sự nhụt, fađin