fading

/'feidiɳ/
Học thuật
Thân thiện
fading

The sound of the distant train is fading into the night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phai mờ, sự nhạt dần: Quá trình trở nên yếu hơn, ít rõ rệt hơn hoặc mất dần đi về cường độ, màu sắc, hoặc độ sáng.
    • Sự suy yếu, sự tàn lụi: Sự giảm dần về sức mạnh, sức sống, tầm quan trọng hoặc sự nổi tiếng.
    • (Kỹ thuậttuyến) Sự suy giảm tín hiệu: Hiện tượng cường độ tín hiệu (như âm thanh, hình ảnh) dao động hoặc giảm dần do ảnh hưởng của môi trường truyền dẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fading of the wallpaper color was noticeable after years in the sun. (Sự phai màu của giấy dán tường có thể nhận thấy sau nhiều năm dưới ánh nắng.)
    • He watched the fading of the star's popularity with sadness. (Anh ấy nhìn sự tàn lụi trong danh tiếng của ngôi sao đó với nỗi buồn.)
    • Radio communication experienced some fading due to atmospheric conditions. (Liên lạc radio gặp phải một số suy giảm tín hiệu do điều kiện khí quyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fading away": (cụm danh từ) quá trình biến mất hoặc suy yếu dần cho đến khi không còn nữa.
    • The fading away of an old tradition is often inevitable. (Sự biến mất dần của một truyền thống thường không thể tránh khỏi.)
  • "Fading memory": (cụm danh từ) ký ức đang dần trở nên mờ nhạt, không còn rõ ràng.
    • She clung to the fading memory of her childhood home. ( ấy bám víu vào ký ức đang phai mờ về ngôi nhà thời thơ ấu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fade (động từ): phai, nhạt dần, tàn lụi.
    • The music faded slowly. (Âm nhạc từ từ nhỏ dần.)
  • Faded (tính từ): đã bị phai, đã nhạt màu; đã qua thời huy hoàng.
    • He wore a faded blue jeans. (Anh ấy mặc một chiếc quần jean xanh đã phai màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Diminishing: sự giảm bớt, thu nhỏ lại.
  • Weakening: sự làm yếu đi, suy yếu.
  • Vanishing: sự biến mất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "fading" danh từ, không phrasal verb. Các phrasal verb dưới đây liên quan đến động từ gốc "fade") - Fade away: phai nhạt dần biến mất (thường dùng cho âm thanh, ánh sáng, hoặc sức khỏe). - The sound of the train faded away into the distance. (Âm thanh của đoàn tàu phai nhạt dần vào khoảng cách.) - Fade out: (trong âm thanh, hình ảnh) làm cho mờ dần, nhỏ dần rồi mất hẳn. - The scene faded out to black. (Cảnh phim mờ dần chuyển sang màu đen.)

Thành ngữ liên quan
  • Fading into obscurity: rơi vào quên lãng, trở nên vô danh.
    • Many one-hit wonders end up fading into obscurity. (Nhiều nghệ sĩ chỉ nổi một bài hát cuối cùng rơi vào quên lãng.)
fading

The sound of the distant train is fading into the night.

danh từ
  1. (raddiô) sự giảm âm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống