footing

/'futiɳ/
Học thuật
Thân thiện
footing

Il fait son footing dans le parc chaque matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đi bộ cho khỏe: Hoạt động đi bộ với mục đích rèn luyện sức khỏe, thường được thực hiện một cách đều đặn.
    • Sự đứng vững, thế đứng: Tư thế hoặc sự ổn định của bàn chân khi đứng hoặc di chuyển.
    • Cơ sở, nền tảng (quan hệ, địa vị): Vị thế hoặc cơ sở trên đó một cái gì đó được thiết lập hoặc duy trì.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "sự đi bộ cho khỏe":

    • Il fait du footing tous les matins dans le parc. (Anh ấy đi bộ tập thể dục mỗi sáng trong công viên.)
    • Le footing est excellent pour le cœur. (Đi bộ thể dục rất tốt cho tim mạch.)
  • Với nghĩa "sự đứng vững, thế đứng":

    • Le sol est glissant, fais attention à ton footing ! (Mặt đất trơn đấy, hãy cẩn thận với bước chân của mình!)
    • Le grimpeur a perdu son footing et est tombé. (Người leo núi mất thế đứng đã ngã.)
  • Với nghĩa "cơ sở, nền tảng":

    • Les deux pays sont sur un pied d'égalité. (Hai quốc gia đangtrên một cơ sở bình đẳng.)
    • Ils ont établi leur relation sur un footing solide. (Họ đã thiết lập mối quan hệ của mình trên một nền tảng vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sur un bon/mauvais footing (avec quelqu'un)": mối quan hệ tốt/xấu (với ai đó).

    • Je suis sur un très bon footing avec mon nouveau collègue. (Tôi mối quan hệ rất tốt với đồng nghiệp mới của mình.)
  • "Mettre/placer quelqu'un sur un nouveau footing": Đặt ai đó vào một vị thế/cơ sở mới.

    • Cette promotion le place sur un tout nouveau footing dans l'entreprise. (Sự thăng chức này đặt anh ta vào một vị thế hoàn toàn mới trong công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Footballeur (n.m): Cầu thủ bóng đá. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, không phải biến thể trực tiếp của "footing").
  • Foot (n.m): Bàn chân; đơn vị đo lường "foot" (khoảng 30,48 cm). (Đâytừ gốc).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "sự đi bộ cho khỏe":
    • Marche sportive: Đi bộ thể thao.
    • Jogging: Chạy bộ chậm (thường dùng trong tiếng Anh, nhưng cũng phổ biến trong tiếng Pháp).
  • Pour "sự đứng vững":
    • Équilibre: Thăng bằng.
    • Stabilité: Sự vững chắc.
  • Pour "cơ sở, nền tảng":
    • Base: Căn cứ, cơ sở.
    • Fondement: Nền móng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "footing" trong tiếng Pháp. Các cụm từ liên quan được trình bày trong mục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • Perdre pied: Mất phương hướng, mất kiểm soát (nghĩa đen: mất chỗ đứng chân).
    • Face à ces problèmes, il a complètement perdu pied. (Đối mặt với những vấn đề này, anh ta hoàn toàn mất phương hướng.)
  • Prendre pied (quelque part): Thiết lập chỗ đứng, củng cố vị trí (ở đâu đó).
    • La société cherche à prendre pied sur le marché asiatique. (Công ty đang tìm cách thiết lập chỗ đứng trên thị trường châu Á.)
footing

Il fait son footing dans le parc chaque matin.

danh từ giống đực
  1. sự đi bộ cho khỏe

Từ gần giống