faggot

/'fægət/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đồng dâm nam ((cũng) fag)
  2. (như) fagot

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "faggot"

faggot
A man carries a faggot of firewood back to his cabin.