fagot
/'fægət/ Cách viết khác : (fag) /fæg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bó, bó củi: Một bó gồm các thanh gỗ, cành cây hoặc que củi được buộc chặt lại với nhau, thường dùng làm chất đốt.
- Bó que sắt, bó thanh thép: Một bó gồm nhiều thanh kim loại được buộc lại với nhau để xử lý hoặc vận chuyển.
- Món gan bỏ lò: (Trong ẩm thực) Một món ăn được chế biến từ gan, thường là gan lợn, được tẩm ướp và nướng.
Động từ:
- Bó thành bó: Hành động thu gom và buộc chặt các vật dài (như củi, que sắt) lại thành một bó.
- Trang trí bằng đường khâu fagot: (Trong may vá) Kỹ thuật khâu trang trí hoặc nối hai mảnh vải bằng những mũi khâu tạo thành hình dây thừng hoặc lưới nhìn thấy được.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He collected dry branches and tied them into a fagot for the fire. (Anh ấy nhặt những cành cây khô và buộc chúng thành một bó củi để nhóm lửa.)
- The blacksmith prepared a fagot of iron rods for welding. (Người thợ rèn chuẩn bị một bó que sắt để hàn.)
- This restaurant is famous for its delicious fagot. (Nhà hàng này nổi tiếng với món gan bỏ lò ngon.)
Động từ:
- Please fagot those sticks so we can carry them easily. (Hãy bó những que củi đó lại để chúng ta dễ mang theo.)
- She learned to fagot the edges of the fabric for a decorative hem. (Cô ấy học cách viền trang trí các mép vải bằng đường khâu fagot.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To fagot up": Buộc chặt hoặc thu gom lại thành một bó.
- We need to fagot up all the scrap metal. (Chúng ta cần buộc tất cả sắt vụn lại thành bó.)
Biến thể và từ gần giống
- Faggot: Cách viết thay thế phổ biến của "fagot", đặc biệt với nghĩa "bó củi". (LƯU Ý: Từ này, nhất là trong tiếng Anh-Mỹ, có thể là một từ lóng mang tính xúc phạm. Người học nên thận trọng và tránh sử dụng trừ khi biết chắc ngữ cảnh).
- Bundle (n): Bó, gói (từ đồng nghĩa chung cho vật được buộc lại).
- Fagoting (n): (Trong may vá) Kỹ thuật hoặc đường khâu fagot.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa bó): Bundle, bunch, truss.
- Động từ (nghĩa bó lại): Bundle, tie, bind, truss.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fagot together: Ghép hoặc buộc các vật lại với nhau.
- They fagotted together the broken pieces of wood. (Họ buộc các mảnh gỗ vỡ lại với nhau.)
Lưu ý về từ vựng
- Từ "fagot" (và đặc biệt là "faggot") trong tiếng Anh hiện đại chủ yếu được dùng với nghĩa "bó củi" trong các ngữ cảnh lịch sử, văn học hoặc kỹ thuật (như luyện kim, may vá). Nghĩa ẩm thực ("món gan bỏ lò") ít phổ biến hơn.
- Người học cần hết sức lưu ý rằng từ "fag" (một dạng rút gọn) và "faggot" trong nhiều phương ngữ tiếng Anh, đặc biệt là tiếng Anh-Mỹ, là những từ lóng cực kỳ xúc phạm và miệt thị dành cho người đồng tính nam. Việc sử dụng chúng trong giao tiếp thông thường là không phù hợp và có thể gây hiểu lầm nghiêm trọng.
danh từ
- bó củi
- bó que sắt, bó thanh thép
- món gan bỏ lò
động từ
- bó thành bó