fagot

/'fægət/ Cách viết khác : (fag) /fæg/
danh từ
  1. củi
  2. que sắt, thanh thép
  3. món gan bỏ lò
động từ
  1. thành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fagot"

fagot
A hiker carries a fagot of firewood back to the campsite.