fagotier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Người đốn củi, người bó củi: Chỉ một người có công việc là đốn, thu gom và bó các cành cây, củi nhỏ thành bó (fagot) để làm chất đốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le fagotier apporte son chargement de bois à la ferme. (Người đốn củi mang số củi của mình tới trang trại.)
- Autrefois, le métier de fagotier était commun dans les régions boisées. (Ngày xưa, nghề đốn củi phổ biến ở những vùng có nhiều rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu mang nghĩa lịch sử hoặc nghề nghiệp cụ thể, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại trừ khi nói về các nghề truyền thống hoặc bối cảnh lịch sử.
Biến thể và từ gần giống
- Fagot (danh từ giống đực): Bó củi.
- Fagotage (danh từ giống đực): Hành động bó củi; công việc của người đốn củi.
Từ đồng nghĩa
- Bûcheron: Tiều phu, người đốn củi (nghĩa rộng hơn, thường chỉ người đốn hạ cây lớn).
- Ramasseur de bois: Người nhặt củi.
Lưu ý
- "Fagotier" là một danh từ chỉ nghề nghiệp cụ thể, khác với "bûcheron" (tiều phu) thường làm việc với cây lớn. "Fagotier" tập trung vào việc thu gom và bó các cành nhỏ.