fagot
/'fægət/ Cách viết khác : (fag) /fæg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bó củi: Một bó gỗ hoặc cành cây nhỏ được buộc lại với nhau để dùng làm chất đốt.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Sinh viên lâm nghiệp: Từ lóng để chỉ một sinh viên đang theo học tại trường lâm nghiệp.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Tù khổ sai: Từ lóng, cũ, để chỉ một người tù bị kết án lao động khổ sai.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Câu chuyện nhảm: Một câu chuyện vô nghĩa, bịa đặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a rapporté un fagot pour allumer le feu. (Anh ấy mang về một bó củi để nhóm lửa.)
- (Tiếng lóng) Les fagots de cette promotion sont très studieux. (Các sinh viên lâm nghiệp khóa này rất chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Fagot d'épines: (Thành ngữ) Người khó tính, người khó chơi.
- Fais attention, le nouveau directeur est un vrai fagot d'épines. (Cẩn thận đấy, giám đốc mới là một người cực kỳ khó tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Fagoter (động từ): Bó lại, buộc lại thành bó (như củi).
- Ils ont fagoté les branches coupées. (Họ đã bó những cành cây bị chặt lại.)
- Emfagoté, ée (tính từ): (Từ cũ) Mặc quần áo xấu xí, lôi thôi.
Thành ngữ liên quan
- Il y a fagot et fagot: (Thành ngữ) Người ba bảy đấng, vật ba bảy hạng (ý nói có sự khác biệt về chất lượng, giá trị giữa những thứ cùng loại).
- Ne juge pas tous les vins de la même façon, il y a fagot et fagot. (Đừng đánh giá tất cả các loại rượu như nhau, có loại ngon loại dở mà.)
- Sentir le fagot: (Thành ngữ cũ) Bị nghi là dị giáo (nghĩa đen: có mùi bó củi, ám chỉ việc có thể bị thiêu sống trên giàn hỏa).
- Ses idées radicales sentent le fagot aux yeux des autorités. (Những ý tưởng cấp tiến của ông ta bị chính quyền nghi ngờ là dị giáo.)
- Vin de derrière les fagots: (Thành ngữ) Rượu ngon nhất, rượu quý được cất giữ kỹ (nghĩa đen: rượu từ phía sau những bó củi).
- Pour cette occasion spéciale, il a sorti un vin de derrière les fagots. (Nhân dịp đặc biệt này, ông ấy đã lấy ra một chai rượu ngon nhất được cất giữ.)
danh từ giống đực
- bó củi
- (tiếng lóng, biệt ngữ) sinh viên lâm nghiệp
- (tiếng lóng, biệt ngữ) tù khổ sai
- (từ cũ; nghĩa cũ) câu chuyện nhảm
- fagot d'épinesngười khó tính, người khó chơi
- il y a fagot et fagotngười ba bảy đấng, vật ba bảy hạng
- sentir le fagotbị nghi là dị giáo
- vin de derrière les fagotsrượu ngon nhất