faience
/fai'á»´:ns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ sứ tráng men có trang trí: Một loại đồ gốm hoặc sành có tráng một lớp men thiếc mờ, thường được trang trí bằng các họa tiết màu sắc rực rỡ. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lịch sử nghệ thuật và khảo cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum has a beautiful collection of ancient Egyptian faience. (Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ sứ faience Ai Cập cổ đại rất đẹp.)
- This faience tile from Persia features intricate blue patterns. (Viên gạch men faience này từ Ba Tư có những họa tiết màu xanh lam phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ faience thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để mô tả các đồ tạo tác cổ đại, đặc biệt là từ Ai Cập, Lưỡng Hà và vùng Trung Đông. Nó phân biệt với đồ gốm sứ thông thường ở kỹ thuật tráng men đặc trưng.
Biến thể và từ gần giống
- Tin-glazed earthenware: Đồ gốm tráng men thiếc (cụm từ mô tả kỹ thuật tương tự).
- Majolica: Một loại đồ gốm tráng men thiếc có trang trí màu, có nguồn gốc từ Ý, rất giống với faience.
- Delftware: Đồ gốm tráng men thiếc màu xanh lam trắng nổi tiếng từ Hà Lan, là một dạng của faience.
Từ đồng nghĩa
- Glazed pottery: Đồ gốm tráng men (nghĩa rộng hơn).
- Decorative earthenware: Đồ gốm trang trí.
danh từ
- sứ
- đồ sứ