fiancé

/fi'á»´:nsei/
Học thuật
Thân thiện
fiancé

She shows her fiancé the engagement ring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chồng chưa cưới: Người đàn ông đã đính hôn, đã hứa hôn sẽ kết hôn với một người phụ nữ trong tương lai gần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She introduced her fiancé to her family at the dinner party. ( ấy đã giới thiệu chồng chưa cưới của mình với gia đình trong bữa tiệc tối.)
    • Her fiancé gave her a beautiful engagement ring. (Chồng chưa cưới của đã tặng một chiếc nhẫn đính hôn rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be someone's fiancé": chồng chưa cưới của ai đó.
    • He has been her fiancé for over a year now. (Anh ấy đã là chồng chưa cưới của ấy được hơn một năm rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiancée (n): vợ chưa cưới. (Lưu ý: "fiancée" thêm chữ "e" cuối cùng, chỉ người phụ nữ đã đính hôn).
    • He is planning a surprise for his fiancée. (Anh ấy đang lên kế hoạch tạo bất ngờ cho vợ chưa cưới của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Betrothed (n, formal): người đã đính hôn, hứa hôn.
  • Intended (n, old-fashioned): người sắp cưới, người đã hứa hôn.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "fiancé" chỉ dùng cho nam giới. Đối với nữ giới, từ chính xác "fiancée".
  • Đây một danh từ nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng hoặc lãng mạn để chỉ mối quan hệ đã đính hôn.
fiancé

She shows her fiancé the engagement ring.

danh từ
  1. chồng chưa cưới

Từ chứa "fiancé"