fairy-tale

/'feəriteil/
Học thuật
Thân thiện
fairy-tale

A child reads a fairy-tale book before bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chuyện thần tiên, truyện cổ tích: Một câu chuyện hư cấu, thường dành cho trẻ em, các yếu tố kỳ ảo như phép thuật, tiên, yêu tinh, thường kết thúc có hậu.
    • Chuyện khó tin, chuyện bịa đặt: Một câu chuyện hoặc tình huống quá hoàn hảo, tốt đẹp hoặc khác thường đến mức khó có thể xảy ra trong đời thực.
  2. Tính từ:

    • Giống như trong truyện cổ tích, kỳ diệu: Mô tả một thứ đó đẹp đẽ, hoàn hảo hoặc kỳ ảo một cách phi thực, giống như trong các câu chuyện thần tiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • "Cinderella" is a famous fairy-tale. (" Lọ Lem" một câu chuyện cổ tích nổi tiếng.)
    • His story of meeting the president sounds like a fairy-tale. (Câu chuyện anh ta gặp tổng thống nghe như chuyện bịa.)
  • Tính từ:

    • They had a fairy-tale wedding in a castle. (Họ đã một đám cưới cổ tích trong một lâu đài.)
    • Her rise to fame was a fairy-tale success. (Sự nổi tiếng của ấy một thành công kỳ diệu như trong cổ tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a fairy-tale ending": một kết thúc có hậu, hoàn hảo như trong truyện cổ tích.

    • After all their struggles, they finally got a fairy-tale ending. (Sau tất cả những khó khăn, cuối cùng họ cũng được một kết thúc có hậu.)
  • "to live a fairy-tale": sống một cuộc sống hạnh phúc, hoàn hảo đến mức khó tin.

    • From poverty to becoming a princess, she seems to be living a fairy-tale. (Từ nghèo khó trở thành công chúa, ấy dường như đang sống một cuộc đời cổ tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Fairy tale (n): Cách viết tách rời của "fairy-tale", cùng nghĩa.
  • Fairytale (adj, n): Cách viết liền, thường dùng như tính từ hơn.
    • A fairytale romance. (Một mối tình cổ tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa chuyện kể):
    • Folktale: truyện dân gian.
    • Fable: truyện ngụ ngôn.
  • Danh từ (nghĩa chuyện khó tin):
    • Fabrication: chuyện bịa đặt.
    • Fantasy: chuyện tưởng tượng, viển vông.
Thành ngữ liên quan
  • A fairy-tale come true: điều ước trở thành hiện thực.
    • Winning the lottery was a fairy-tale come true for him. (Trúng sốmột điều ước cổ tích trở thành hiện thực đối với anh ta.)
fairy-tale

A child reads a fairy-tale book before bed.

danh từ
  1. chuyện tiên, chuyện thần kỳ
  2. chuyện bịa, chuyện khó tin
  3. chuyện tình cờ
  4. sự tiến bộ thần kỳ