fairy-tale
/'feəriteil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chuyện thần tiên, truyện cổ tích: Một câu chuyện hư cấu, thường dành cho trẻ em, có các yếu tố kỳ ảo như phép thuật, tiên, yêu tinh, và thường kết thúc có hậu.
- Chuyện khó tin, chuyện bịa đặt: Một câu chuyện hoặc tình huống quá hoàn hảo, tốt đẹp hoặc khác thường đến mức khó có thể xảy ra trong đời thực.
Tính từ:
- Giống như trong truyện cổ tích, kỳ diệu: Mô tả một thứ gì đó đẹp đẽ, hoàn hảo hoặc kỳ ảo một cách phi thực, giống như trong các câu chuyện thần tiên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- "Cinderella" is a famous fairy-tale. ("Cô bé Lọ Lem" là một câu chuyện cổ tích nổi tiếng.)
- His story of meeting the president sounds like a fairy-tale. (Câu chuyện anh ta gặp tổng thống nghe như chuyện bịa.)
Tính từ:
- They had a fairy-tale wedding in a castle. (Họ đã có một đám cưới cổ tích trong một lâu đài.)
- Her rise to fame was a fairy-tale success. (Sự nổi tiếng của cô ấy là một thành công kỳ diệu như trong cổ tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a fairy-tale ending": một kết thúc có hậu, hoàn hảo như trong truyện cổ tích.
- After all their struggles, they finally got a fairy-tale ending. (Sau tất cả những khó khăn, cuối cùng họ cũng có được một kết thúc có hậu.)
"to live a fairy-tale": sống một cuộc sống hạnh phúc, hoàn hảo đến mức khó tin.
- From poverty to becoming a princess, she seems to be living a fairy-tale. (Từ nghèo khó trở thành công chúa, cô ấy dường như đang sống một cuộc đời cổ tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Fairy tale (n): Cách viết tách rời của "fairy-tale", cùng nghĩa.
- Fairytale (adj, n): Cách viết liền, thường dùng như tính từ hơn.
- A fairytale romance. (Một mối tình cổ tích.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa chuyện kể):
- Folktale: truyện dân gian.
- Fable: truyện ngụ ngôn.
- Danh từ (nghĩa chuyện khó tin):
- Fabrication: chuyện bịa đặt.
- Fantasy: chuyện tưởng tượng, viển vông.
Thành ngữ liên quan
- A fairy-tale come true: điều ước trở thành hiện thực.
- Winning the lottery was a fairy-tale come true for him. (Trúng số là một điều ước cổ tích trở thành hiện thực đối với anh ta.)
danh từ
- chuyện tiên, chuyện thần kỳ
- chuyện bịa, chuyện khó tin
- chuyện tình cờ
- sự tiến bộ thần kỳ