fairyland

/'feərilænd/
Học thuật
Thân thiện
fairyland

A child reads a storybook about a magical fairyland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiên giới, chốn thiên tiên, nơi tiên cảnh: Một vùng đất hoặc thế giới tưởng tượng, kỳ diệu, nơi các nàng tiên sinh sống, thường được miêu tả trong các câu chuyện cổ tích.
    • Nơi đẹp như , cảnh tượng kỳ ảo: Một nơi hoặc cảnh tượng đẹp đẽ, lộng lẫy quyến rũ đến mức không có vẻ thực tế, giống như trong truyện cổ tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children's book described a magical fairyland with talking animals. (Cuốn sách thiếu nhi mô tả một tiên giới kỳ diệu với những con vật biết nói chuyện.)
    • The garden at night, with its twinkling lights, looked like a fairyland. (Khu vườn vào ban đêm, với những ánh đèn lấp lánh, trông giống như một chốn thiên tiên.)
    • Her imagination often took her to a fairyland far away from her daily troubles. (Trí tưởng tượng của ấy thường đưa đến một nơi tiên cảnh xa rời những rắc rối hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in fairyland": đang mơ mộng viển vông, không thực tế.
    • If you think you can finish all this work in an hour, you're living in fairyland. (Nếu bạn nghĩ bạn có thể hoàn thành tất cả công việc này trong một giờ, bạn đang sống trong .)
  • "a fairyland of...": một cảnh tượng đẹp như với đặc điểm đó.
    • The winter forest was a fairyland of snow and ice. (Khu rừng mùa đông một cảnh tượng đẹp như với tuyết băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fairy (danh từ): nàng tiên, yêu tinh.
    • The fairy granted her three wishes. (Nàng tiên đã ban cho ấy ba điều ước.)
  • Fairytale (danh từ): truyện cổ tích.
    • "Cinderella" is a famous fairytale. (" Lọ Lem" một truyện cổ tích nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wonderland (danh từ): xứ sở thần tiên, nơi kỳ diệu.
  • Dreamland (danh từ): xứ sở trong .
  • Paradise (danh từ): thiên đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với danh từ "fairyland")

Thành ngữ liên quan
  • A trip to fairyland: một chuyến đi đến thế giới thần tiên (thường dùng để chỉ một trải nghiệm rất vui vẻ hoặc kỳ diệu).
    • The children felt their visit to the theme park was a trip to fairyland. (Bọn trẻ cảm thấy chuyến thăm công viên giải trí như một chuyến đi đến thế giới thần tiên.)
fairyland

A child reads a storybook about a magical fairyland.

danh từ
  1. tiên giới, chốn thiên tiên, nơi tiên cảnh

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "fairyland"