faery

/'feiəri/ Cách viết khác : (Faery) /'feiəri/
Học thuật
Thân thiện
faery

A small faery rests on a mushroom in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cảnh tiên, vương quốc thần tiên: Chỉ một thế giới tưởng tượng, kỳ ảo, nơi các sinh vật thần tiên sinh sống.
    • Tiên nữ, sinh vật thần tiên: Chỉ một sinh vật nhỏ bé, hình dáng giống con người, thích chơi đùa sở hữu sức mạóng phép thuật.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về thần tiên, tính chất thần tiên: Mang đặc điểm của thế giới hoặc sinh vật thần tiên.
    • Huyền ảo, kỳ diệu: Gợi lên vẻ đẹp mơ màng, tưởng tượng, không thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The story is set in a magical faery deep in the forest. (Câu chuyện diễn ra trong một vương quốc thần tiên kỳ ảo sâu trong khu rừng.)
    • Legend says a kind faery lives in this ancient oak tree. (Truyền thuyết kể rằng một nàng tiên tốt bụng sống trong cây sồi cổ thụ này.)
  • Tính từ:

    • The garden had a faery glow under the moonlight. (Khu vườn một vầng sáng huyền ảo dưới ánh trăng.)
    • Her paintings are filled with faery creatures and landscapes. (Những bức tranh của ấy chứa đầy những sinh vật phong cảnh thần tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faery realm/land": Vương quốc/cõi tiên.

    • The hero ventured into the faery realm to rescue the princess. (Người anh hùng mạo hiểm bước vào cõi tiên để giải cứu công chúa.)
  • "Faery tale": Câu chuyện cổ tích, chuyện thần tiên (cách viết cổ hoặc văn chương của "fairy tale").

    • She loved reading old faery tales from Celtic folklore. ( ấy thích đọc những câu chuyện cổ tích xưa từ văn hóa dân gian Celtic.)
Biến thể từ gần giống
  • Faerie: Một cách viết khác phổ biến của "faery", cùng nghĩa.
  • Fairy: Từ phổ biến hiện đại hơn, có nghĩa tương đương với "faery".
  • Fey (adj): Mang vẻ thần tiên, kỳ lạ, không thuộc về thế giới này.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Fairy, sprite, pixie, elf (tiên, yêu tinh).
  • Tính từ: Magical (đầy phép thuật), enchanted ( bùa phép), ethereal (thanh tao, phi thực).
Thành ngữ liên quan
  • "To be in a faery mood": tâm trạng mơ màng, phiêu lưu vào thế giới tưởng tượng.
    • After reading the fantasy novel, she was in a faery mood all day. (Sau khi đọc cuốn tiểu thuyết giả tưởng, ấy tâm trạng mơ màng cả ngày.)
faery

A small faery rests on a mushroom in the forest.

danh từ
  1. cảnh tiên, thiên thai
  2. các nàng tiên
tính từ
  1. tưởng tượng
  2. huyền ảo