faery
/'feiəri/ Cách viết khác : (Faery) /'feiəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cảnh tiên, vương quốc thần tiên: Chỉ một thế giới tưởng tượng, kỳ ảo, nơi các sinh vật thần tiên sinh sống.
- Tiên nữ, sinh vật thần tiên: Chỉ một sinh vật nhỏ bé, có hình dáng giống con người, thích chơi đùa và sở hữu sức mạóng phép thuật.
Tính từ:
- Thuộc về thần tiên, có tính chất thần tiên: Mang đặc điểm của thế giới hoặc sinh vật thần tiên.
- Huyền ảo, kỳ diệu: Gợi lên vẻ đẹp mơ màng, tưởng tượng, không có thực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The story is set in a magical faery deep in the forest. (Câu chuyện diễn ra trong một vương quốc thần tiên kỳ ảo sâu trong khu rừng.)
- Legend says a kind faery lives in this ancient oak tree. (Truyền thuyết kể rằng một nàng tiên tốt bụng sống trong cây sồi cổ thụ này.)
Tính từ:
- The garden had a faery glow under the moonlight. (Khu vườn có một vầng sáng huyền ảo dưới ánh trăng.)
- Her paintings are filled with faery creatures and landscapes. (Những bức tranh của cô ấy chứa đầy những sinh vật và phong cảnh thần tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faery realm/land": Vương quốc/cõi tiên.
- The hero ventured into the faery realm to rescue the princess. (Người anh hùng mạo hiểm bước vào cõi tiên để giải cứu công chúa.)
"Faery tale": Câu chuyện cổ tích, chuyện thần tiên (cách viết cổ hoặc văn chương của "fairy tale").
- She loved reading old faery tales from Celtic folklore. (Cô ấy thích đọc những câu chuyện cổ tích xưa từ văn hóa dân gian Celtic.)
Biến thể và từ gần giống
- Faerie: Một cách viết khác phổ biến của "faery", cùng nghĩa.
- Fairy: Từ phổ biến và hiện đại hơn, có nghĩa tương đương với "faery".
- Fey (adj): Mang vẻ thần tiên, kỳ lạ, không thuộc về thế giới này.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Fairy, sprite, pixie, elf (tiên, yêu tinh).
- Tính từ: Magical (đầy phép thuật), enchanted (có bùa phép), ethereal (thanh tao, phi thực).
Thành ngữ liên quan
- "To be in a faery mood": Có tâm trạng mơ màng, phiêu lưu vào thế giới tưởng tượng.
- After reading the fantasy novel, she was in a faery mood all day. (Sau khi đọc cuốn tiểu thuyết giả tưởng, cô ấy có tâm trạng mơ màng cả ngày.)
danh từ
- cảnh tiên, thiên thai
- các nàng tiên
tính từ
- tưởng tượng
- huyền ảo