faerie

/'feiəri/ Cách viết khác : (Faery) /'feiəri/
danh từ
  1. cảnh tiên, thiên thai
  2. các nàng tiên
tính từ
  1. tưởng tượng
  2. huyền ảo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

faerie
A child reads a storybook about a faerie in a magical forest.