falsetto

/fɔ:l'setou/
danh từ
  1. giọng the thé (đàn ông)
    • in falsetto; in a falsetto tone
      với giọng the thé (thường giả vờ bực tức)
  2. người đàn ông giọng the thé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

falsetto
He sings in a clear falsetto during the chorus.